dominates

[Mỹ]/ˈdɒmɪneɪts/
[Anh]/ˈdɑːməˌneɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kiểm soát hoặc có quyền lực; giữ vị trí chính; nổi bật trong; có vị trí quan trọng nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

dominates market

chiếm lĩnh thị trường

dominates conversation

chiếm lĩnh cuộc trò chuyện

dominates field

chiếm lĩnh lĩnh vực

dominates landscape

chiếm lĩnh phong cảnh

dominates industry

chiếm lĩnh ngành công nghiệp

dominates stage

chiếm lĩnh sân khấu

dominates culture

chiếm lĩnh văn hóa

dominates discourse

chiếm lĩnh diễn ngôn

dominates debate

chiếm lĩnh cuộc tranh luận

dominates attention

chiếm lĩnh sự chú ý

Câu ví dụ

the technology industry dominates the market.

ngành công nghệ thống trị thị trường.

in many cultures, tradition often dominates modern practices.

trong nhiều nền văn hóa, truyền thống thường thống trị các phương pháp hiện đại.

his confidence dominates the conversation.

sự tự tin của anh ấy thống trị cuộc trò chuyện.

the new policy dominates discussions among the staff.

quy định mới thống trị các cuộc thảo luận giữa nhân viên.

the large corporation dominates the local economy.

tập đoàn lớn thống trị nền kinh tế địa phương.

fear often dominates our decision-making process.

sự sợ hãi thường thống trị quá trình ra quyết định của chúng ta.

the artist's unique style dominates her work.

phong cách độc đáo của họa sĩ thống trị tác phẩm của cô ấy.

in this region, one species dominates the ecosystem.

trong khu vực này, một loài thống trị hệ sinh thái.

his passion for music dominates his life.

đam mê âm nhạc của anh ấy thống trị cuộc sống của anh ấy.

in the debate, one argument clearly dominates the others.

trong cuộc tranh luận, một lập luận rõ ràng thống trị những lập luận khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay