dominates market
chiếm lĩnh thị trường
dominates conversation
chiếm lĩnh cuộc trò chuyện
dominates field
chiếm lĩnh lĩnh vực
dominates landscape
chiếm lĩnh phong cảnh
dominates industry
chiếm lĩnh ngành công nghiệp
dominates stage
chiếm lĩnh sân khấu
dominates culture
chiếm lĩnh văn hóa
dominates discourse
chiếm lĩnh diễn ngôn
dominates debate
chiếm lĩnh cuộc tranh luận
dominates attention
chiếm lĩnh sự chú ý
the technology industry dominates the market.
ngành công nghệ thống trị thị trường.
in many cultures, tradition often dominates modern practices.
trong nhiều nền văn hóa, truyền thống thường thống trị các phương pháp hiện đại.
his confidence dominates the conversation.
sự tự tin của anh ấy thống trị cuộc trò chuyện.
the new policy dominates discussions among the staff.
quy định mới thống trị các cuộc thảo luận giữa nhân viên.
the large corporation dominates the local economy.
tập đoàn lớn thống trị nền kinh tế địa phương.
fear often dominates our decision-making process.
sự sợ hãi thường thống trị quá trình ra quyết định của chúng ta.
the artist's unique style dominates her work.
phong cách độc đáo của họa sĩ thống trị tác phẩm của cô ấy.
in this region, one species dominates the ecosystem.
trong khu vực này, một loài thống trị hệ sinh thái.
his passion for music dominates his life.
đam mê âm nhạc của anh ấy thống trị cuộc sống của anh ấy.
in the debate, one argument clearly dominates the others.
trong cuộc tranh luận, một lập luận rõ ràng thống trị những lập luận khác.
dominates market
chiếm lĩnh thị trường
dominates conversation
chiếm lĩnh cuộc trò chuyện
dominates field
chiếm lĩnh lĩnh vực
dominates landscape
chiếm lĩnh phong cảnh
dominates industry
chiếm lĩnh ngành công nghiệp
dominates stage
chiếm lĩnh sân khấu
dominates culture
chiếm lĩnh văn hóa
dominates discourse
chiếm lĩnh diễn ngôn
dominates debate
chiếm lĩnh cuộc tranh luận
dominates attention
chiếm lĩnh sự chú ý
the technology industry dominates the market.
ngành công nghệ thống trị thị trường.
in many cultures, tradition often dominates modern practices.
trong nhiều nền văn hóa, truyền thống thường thống trị các phương pháp hiện đại.
his confidence dominates the conversation.
sự tự tin của anh ấy thống trị cuộc trò chuyện.
the new policy dominates discussions among the staff.
quy định mới thống trị các cuộc thảo luận giữa nhân viên.
the large corporation dominates the local economy.
tập đoàn lớn thống trị nền kinh tế địa phương.
fear often dominates our decision-making process.
sự sợ hãi thường thống trị quá trình ra quyết định của chúng ta.
the artist's unique style dominates her work.
phong cách độc đáo của họa sĩ thống trị tác phẩm của cô ấy.
in this region, one species dominates the ecosystem.
trong khu vực này, một loài thống trị hệ sinh thái.
his passion for music dominates his life.
đam mê âm nhạc của anh ấy thống trị cuộc sống của anh ấy.
in the debate, one argument clearly dominates the others.
trong cuộc tranh luận, một lập luận rõ ràng thống trị những lập luận khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay