fall gracelessly
ngã một cách vụng về
move gracelessly
di chuyển một cách vụng về
speak gracelessly
nói một cách vụng về
dance gracelessly
nhảy một cách vụng về
act gracelessly
hành động một cách vụng về
respond gracelessly
phản hồi một cách vụng về
gesture gracelessly
cử động một cách vụng về
laugh gracelessly
cười một cách vụng về
walk gracelessly
đi bộ một cách vụng về
react gracelessly
phản ứng một cách vụng về
she danced gracelessly at the party.
Cô ấy nhảy một cách vụng về tại buổi tiệc.
he fell gracelessly in front of everyone.
Anh ấy ngã một cách vụng về ngay trước mặt mọi người.
the cat jumped gracelessly off the table.
Con mèo nhảy một cách vụng về xuống khỏi bàn.
she spoke gracelessly during the interview.
Cô ấy nói một cách vụng về trong suốt buổi phỏng vấn.
he gracelessly tried to help but made things worse.
Anh ấy vụng về cố gắng giúp đỡ nhưng lại khiến mọi thứ tồi tệ hơn.
the child moved gracelessly on the ice.
Đứa trẻ di chuyển một cách vụng về trên băng.
she laughed gracelessly, drawing attention to herself.
Cô ấy cười một cách vụng về, thu hút sự chú ý của mọi người.
he gracelessly accepted the award, stumbling over his words.
Anh ấy vụng về nhận giải thưởng, vấp phải những lời nói của mình.
the presentation was delivered gracelessly, leaving the audience confused.
Bài thuyết trình được trình bày một cách vụng về, khiến khán giả bối rối.
she gracelessly tried to balance on the edge of the pool.
Cô ấy vụng về cố gắng giữ thăng bằng trên mép hồ bơi.
fall gracelessly
ngã một cách vụng về
move gracelessly
di chuyển một cách vụng về
speak gracelessly
nói một cách vụng về
dance gracelessly
nhảy một cách vụng về
act gracelessly
hành động một cách vụng về
respond gracelessly
phản hồi một cách vụng về
gesture gracelessly
cử động một cách vụng về
laugh gracelessly
cười một cách vụng về
walk gracelessly
đi bộ một cách vụng về
react gracelessly
phản ứng một cách vụng về
she danced gracelessly at the party.
Cô ấy nhảy một cách vụng về tại buổi tiệc.
he fell gracelessly in front of everyone.
Anh ấy ngã một cách vụng về ngay trước mặt mọi người.
the cat jumped gracelessly off the table.
Con mèo nhảy một cách vụng về xuống khỏi bàn.
she spoke gracelessly during the interview.
Cô ấy nói một cách vụng về trong suốt buổi phỏng vấn.
he gracelessly tried to help but made things worse.
Anh ấy vụng về cố gắng giúp đỡ nhưng lại khiến mọi thứ tồi tệ hơn.
the child moved gracelessly on the ice.
Đứa trẻ di chuyển một cách vụng về trên băng.
she laughed gracelessly, drawing attention to herself.
Cô ấy cười một cách vụng về, thu hút sự chú ý của mọi người.
he gracelessly accepted the award, stumbling over his words.
Anh ấy vụng về nhận giải thưởng, vấp phải những lời nói của mình.
the presentation was delivered gracelessly, leaving the audience confused.
Bài thuyết trình được trình bày một cách vụng về, khiến khán giả bối rối.
she gracelessly tried to balance on the edge of the pool.
Cô ấy vụng về cố gắng giữ thăng bằng trên mép hồ bơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay