graduating

[Mỹ]/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/
[Anh]/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của graduate; để dần dần chuyển đổi thành (sử dụng với into); để dần dần phai nhạt (sử dụng với away); để đủ điều kiện như (sử dụng với as)

Cụm từ & Cách kết hợp

graduating class

lớp tốt nghiệp

graduating student

sinh viên tốt nghiệp

graduating ceremony

lễ tốt nghiệp

graduating year

năm tốt nghiệp

graduating honors

thành tích tốt nghiệp

graduating day

ngày tốt nghiệp

graduating program

chương trình tốt nghiệp

graduating speech

diễn văn tốt nghiệp

graduating requirements

yêu cầu tốt nghiệp

graduating with distinction

tốt nghiệp xuất sắc

Câu ví dụ

she is graduating from university this year.

Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học năm nay.

graduating high school is a significant milestone.

Tốt nghiệp trung học phổ thông là một cột mốc quan trọng.

he is excited about graduating with honors.

Anh ấy rất vui mừng khi tốt nghiệp với danh dự.

graduating early can give you a head start in your career.

Tốt nghiệp sớm có thể giúp bạn có lợi thế trong sự nghiệp.

they celebrated their friend graduating from college.

Họ đã ăn mừng khi bạn bè của họ tốt nghiệp đại học.

graduating means entering a new chapter in life.

Tốt nghiệp có nghĩa là bước vào một chương mới trong cuộc đời.

she is nervous about graduating and finding a job.

Cô ấy lo lắng về việc tốt nghiệp và tìm việc.

graduating with a degree in engineering opens many doors.

Tốt nghiệp với bằng kỹ thuật mở ra nhiều cơ hội.

he is planning a party for his graduating class.

Anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc cho lớp tốt nghiệp của mình.

graduating from school is just the beginning of your journey.

Tốt nghiệp khỏi trường học chỉ là khởi đầu của hành trình của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay