grandstands

[Mỹ]/ˈɡræn(d)stændz/
[Anh]/ˈɡrændˌstændz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khu vực ngồi cho khán giả tại các sự kiện thể thao

Cụm từ & Cách kết hợp

grandstands seating

khu vực chỗ ngồi trên khán đài

grandstands view

tầm nhìn từ khán đài

grandstands area

khu vực khán đài

grandstands tickets

vé vào khán đài

grandstands crowd

khán giả trên khán đài

grandstands location

vị trí khán đài

grandstands section

phần khán đài

grandstands entrance

cổng vào khán đài

grandstands facilities

tiện nghi của khán đài

grandstands event

sự kiện trên khán đài

Câu ví dụ

the grandstands were filled with excited fans.

Những khán đài tràn ngập những người hâm mộ hào hứng.

we watched the parade from the grandstands.

Chúng tôi đã xem cuộc diễu hành từ khán đài.

the grandstands offered a great view of the race.

Khán đài mang đến tầm nhìn tuyệt vời về cuộc đua.

children enjoyed the show from the grandstands.

Trẻ em thích thú với chương trình từ khán đài.

tickets for the grandstands sold out quickly.

Vé vào khán đài đã bán hết rất nhanh.

she took a picture from the grandstands.

Cô ấy đã chụp một bức ảnh từ khán đài.

the grandstands vibrated with cheers.

Khán đài rung lên với những tiếng hò reo.

he reserved seats in the grandstands for the concert.

Anh ấy đã đặt chỗ ngồi trong khán đài cho buổi hòa nhạc.

the view from the grandstands was breathtaking.

Tầm nhìn từ khán đài thật ngoạn mục.

grandstands are essential for large sporting events.

Khán đài là điều cần thiết cho các sự kiện thể thao lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay