grandstands seating
khu vực chỗ ngồi trên khán đài
grandstands view
tầm nhìn từ khán đài
grandstands area
khu vực khán đài
grandstands tickets
vé vào khán đài
grandstands crowd
khán giả trên khán đài
grandstands location
vị trí khán đài
grandstands section
phần khán đài
grandstands entrance
cổng vào khán đài
grandstands facilities
tiện nghi của khán đài
grandstands event
sự kiện trên khán đài
the grandstands were filled with excited fans.
Những khán đài tràn ngập những người hâm mộ hào hứng.
we watched the parade from the grandstands.
Chúng tôi đã xem cuộc diễu hành từ khán đài.
the grandstands offered a great view of the race.
Khán đài mang đến tầm nhìn tuyệt vời về cuộc đua.
children enjoyed the show from the grandstands.
Trẻ em thích thú với chương trình từ khán đài.
tickets for the grandstands sold out quickly.
Vé vào khán đài đã bán hết rất nhanh.
she took a picture from the grandstands.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh từ khán đài.
the grandstands vibrated with cheers.
Khán đài rung lên với những tiếng hò reo.
he reserved seats in the grandstands for the concert.
Anh ấy đã đặt chỗ ngồi trong khán đài cho buổi hòa nhạc.
the view from the grandstands was breathtaking.
Tầm nhìn từ khán đài thật ngoạn mục.
grandstands are essential for large sporting events.
Khán đài là điều cần thiết cho các sự kiện thể thao lớn.
grandstands seating
khu vực chỗ ngồi trên khán đài
grandstands view
tầm nhìn từ khán đài
grandstands area
khu vực khán đài
grandstands tickets
vé vào khán đài
grandstands crowd
khán giả trên khán đài
grandstands location
vị trí khán đài
grandstands section
phần khán đài
grandstands entrance
cổng vào khán đài
grandstands facilities
tiện nghi của khán đài
grandstands event
sự kiện trên khán đài
the grandstands were filled with excited fans.
Những khán đài tràn ngập những người hâm mộ hào hứng.
we watched the parade from the grandstands.
Chúng tôi đã xem cuộc diễu hành từ khán đài.
the grandstands offered a great view of the race.
Khán đài mang đến tầm nhìn tuyệt vời về cuộc đua.
children enjoyed the show from the grandstands.
Trẻ em thích thú với chương trình từ khán đài.
tickets for the grandstands sold out quickly.
Vé vào khán đài đã bán hết rất nhanh.
she took a picture from the grandstands.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh từ khán đài.
the grandstands vibrated with cheers.
Khán đài rung lên với những tiếng hò reo.
he reserved seats in the grandstands for the concert.
Anh ấy đã đặt chỗ ngồi trong khán đài cho buổi hòa nhạc.
the view from the grandstands was breathtaking.
Tầm nhìn từ khán đài thật ngoạn mục.
grandstands are essential for large sporting events.
Khán đài là điều cần thiết cho các sự kiện thể thao lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay