dugouts

[Mỹ]/ˈdʌɡaʊts/
[Anh]/ˈdʌɡaʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuyền nhỏ được làm từ thân cây rỗng; nơi trú ẩn hoặc boongke bảo vệ

Cụm từ & Cách kết hợp

baseball dugouts

khu vực dugouts bóng chày

team dugouts

khu vực dugouts của đội

dugouts area

khu vực dugouts

dugouts seating

bàn ghế trong khu vực dugouts

dugouts access

lối vào khu vực dugouts

dugouts view

tầm nhìn từ khu vực dugouts

dugouts design

thiết kế khu vực dugouts

dugouts location

vị trí khu vực dugouts

dugouts facilities

cơ sở vật chất trong khu vực dugouts

dugouts rules

quy tắc khu vực dugouts

Câu ví dụ

the players took shelter in the dugouts during the rain.

Các cầu thủ đã tìm nơi trú ẩn trong khu kỹ thuật trong khi trời mưa.

the dugouts were filled with excited fans during the game.

Các khu kỹ thuật tràn ngập những người hâm mộ háo hức trong suốt trận đấu.

coaches often give instructions from the dugouts.

Huấn luyện viên thường xuyên đưa ra hướng dẫn từ khu kỹ thuật.

the dugouts provided a great view of the field.

Các khu kỹ thuật cung cấp một cái nhìn tuyệt vời về sân.

players relax in the dugouts between innings.

Người chơi thư giãn trong khu kỹ thuật giữa các hiệp.

we built new dugouts for the baseball team.

Chúng tôi đã xây dựng các khu kỹ thuật mới cho đội bóng chày.

the dugouts were painted in the team's colors.

Các khu kỹ thuật được sơn theo màu của đội.

there was a lot of laughter coming from the dugouts.

Có rất nhiều tiếng cười vang ra từ khu kỹ thuật.

in the dugouts, players strategize for the next play.

Trong khu kỹ thuật, người chơi lên chiến lược cho lượt chơi tiếp theo.

the dugouts are essential for team communication.

Các khu kỹ thuật rất quan trọng cho giao tiếp của đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay