green grasshoppers
sâu xanh
jumping grasshoppers
sâu chũi
grasshoppers swarm
sâu rầy
grasshoppers eat
sâu ăn
grasshoppers fly
sâu bay
grasshoppers chirp
sâu rả
grasshoppers habitat
môi trường sống của sâu
grasshoppers species
loài sâu
grasshoppers diet
chế độ ăn của sâu
grasshoppers lifecycle
vòng đời của sâu
grasshoppers are known for their incredible jumping ability.
kiến trúc sư nổi tiếng với khả năng nhảy phi thường.
many cultures consider grasshoppers a delicacy.
nhiều nền văn hóa coi châu chấu là một món ngon.
grasshoppers play an important role in the ecosystem.
châu chấu đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some species of grasshoppers can change color.
một số loài châu chấu có thể thay đổi màu sắc.
grasshoppers are often found in fields and meadows.
châu chấu thường được tìm thấy ở các cánh đồng và bãi cỏ.
farmers sometimes use grasshoppers as a natural pest control.
nông dân đôi khi sử dụng châu chấu như một biện pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên.
during the summer, the sound of grasshoppers fills the air.
vào mùa hè, tiếng kêu của châu chấu tràn ngập không khí.
grasshoppers can be found in various colors and sizes.
châu chấu có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
in some regions, people catch grasshoppers for fun.
ở một số vùng, mọi người bắt châu chấu cho vui.
grasshoppers are herbivores and primarily eat plants.
châu chấu là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn thực vật.
green grasshoppers
sâu xanh
jumping grasshoppers
sâu chũi
grasshoppers swarm
sâu rầy
grasshoppers eat
sâu ăn
grasshoppers fly
sâu bay
grasshoppers chirp
sâu rả
grasshoppers habitat
môi trường sống của sâu
grasshoppers species
loài sâu
grasshoppers diet
chế độ ăn của sâu
grasshoppers lifecycle
vòng đời của sâu
grasshoppers are known for their incredible jumping ability.
kiến trúc sư nổi tiếng với khả năng nhảy phi thường.
many cultures consider grasshoppers a delicacy.
nhiều nền văn hóa coi châu chấu là một món ngon.
grasshoppers play an important role in the ecosystem.
châu chấu đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some species of grasshoppers can change color.
một số loài châu chấu có thể thay đổi màu sắc.
grasshoppers are often found in fields and meadows.
châu chấu thường được tìm thấy ở các cánh đồng và bãi cỏ.
farmers sometimes use grasshoppers as a natural pest control.
nông dân đôi khi sử dụng châu chấu như một biện pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên.
during the summer, the sound of grasshoppers fills the air.
vào mùa hè, tiếng kêu của châu chấu tràn ngập không khí.
grasshoppers can be found in various colors and sizes.
châu chấu có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
in some regions, people catch grasshoppers for fun.
ở một số vùng, mọi người bắt châu chấu cho vui.
grasshoppers are herbivores and primarily eat plants.
châu chấu là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay