gratefully

[Mỹ]/'greitfəli/
[Anh]/ˈɡretfəlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với lòng biết ơn; một cách biết ơn
adv. theo cách dễ chịu hoặc dễ chấp nhận

Câu ví dụ

the horse was gratefully cropping the grass.

con ngựa đang gặm cỏ một cách vui vẻ.

Tom gratefully took in the comfortable sitting room.

Tom đã đấm tay vào tim vì không gian phòng khách ấm cúng.

I gratefully acknowledge financial support from several local businesses.

Tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ tài chính từ một số doanh nghiệp địa phương.

I sank gratefully into the warm, dry bed.

Tôi vui vẻ chìm xuống vào chiếc giường ấm áp và khô ráo.

Any help or donations will be gratefully received.

Bất kỳ sự giúp đỡ hoặc quyên góp nào cũng sẽ được đón nhận một cách trân trọng.

We gratefully acknowledge the contributions of everyone who helped us.

Chúng tôi vô cùng biết ơn những đóng góp của tất cả những người đã giúp đỡ chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay