| số nhiều | gravediggers |
The gravedigger was digging a new grave in the cemetery.
Người đào mộ đang đào một ngôi mộ mới trong nghĩa trang.
The gravedigger carefully placed the headstone on the grave.
Người đào mộ cẩn thận đặt đá tưởng niệm trên ngôi mộ.
The gravedigger had a somber expression as he worked.
Người đào mộ có vẻ mặt ảm đạm khi làm việc.
The gravedigger used a shovel to dig the grave.
Người đào mộ dùng xẻng để đào mộ.
The gravedigger wore gloves to protect his hands.
Người đào mộ đeo găng tay để bảo vệ đôi tay.
The gravedigger worked in all weather conditions.
Người đào mộ làm việc trong mọi điều kiện thời tiết.
The gravedigger was a solitary figure in the cemetery.
Người đào mộ là một nhân vật cô độc trong nghĩa trang.
The gravedigger's job is to bury the deceased with respect.
Công việc của người đào mộ là chôn cất người đã khuất một cách tôn trọng.
The gravedigger's work is essential for the proper burial of the deceased.
Công việc của người đào mộ rất quan trọng cho việc chôn cất người đã khuất một cách đúng đắn.
The gravedigger took pride in his work, knowing it was a vital service.
Người đào mộ tự hào về công việc của mình, biết rằng đó là một dịch vụ quan trọng.
The gravedigger was digging a new grave in the cemetery.
Người đào mộ đang đào một ngôi mộ mới trong nghĩa trang.
The gravedigger carefully placed the headstone on the grave.
Người đào mộ cẩn thận đặt đá tưởng niệm trên ngôi mộ.
The gravedigger had a somber expression as he worked.
Người đào mộ có vẻ mặt ảm đạm khi làm việc.
The gravedigger used a shovel to dig the grave.
Người đào mộ dùng xẻng để đào mộ.
The gravedigger wore gloves to protect his hands.
Người đào mộ đeo găng tay để bảo vệ đôi tay.
The gravedigger worked in all weather conditions.
Người đào mộ làm việc trong mọi điều kiện thời tiết.
The gravedigger was a solitary figure in the cemetery.
Người đào mộ là một nhân vật cô độc trong nghĩa trang.
The gravedigger's job is to bury the deceased with respect.
Công việc của người đào mộ là chôn cất người đã khuất một cách tôn trọng.
The gravedigger's work is essential for the proper burial of the deceased.
Công việc của người đào mộ rất quan trọng cho việc chôn cất người đã khuất một cách đúng đắn.
The gravedigger took pride in his work, knowing it was a vital service.
Người đào mộ tự hào về công việc của mình, biết rằng đó là một dịch vụ quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay