gravestones

[Mỹ]/ˈɡreɪvstəʊnz/
[Anh]/ˈɡreɪvstoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bia mộ

Cụm từ & Cách kết hợp

old gravestones

những bia mộ cổ

broken gravestones

những bia mộ vỡ

new gravestones

những bia mộ mới

faded gravestones

những bia mộ phai màu

decorated gravestones

những bia mộ được trang trí

etched gravestones

những bia mộ khắc

surrounding gravestones

những bia mộ xung quanh

historic gravestones

những bia mộ lịch sử

weathered gravestones

những bia mộ cũ kỹ

inscribed gravestones

những bia mộ có khắc chữ

Câu ví dụ

many gravestones are adorned with beautiful carvings.

Nhiều bia mộ được trang trí bằng những hoa văn đẹp.

we visited the old cemetery filled with ancient gravestones.

Chúng tôi đã đến thăm nghĩa trang cổ đầy những bia mộ cổ.

some gravestones have inscriptions that tell stories of the past.

Một số bia mộ có những dòng chữ khắc kể về những câu chuyện của quá khứ.

gravestones can provide valuable information about family history.

Những bia mộ có thể cung cấp thông tin có giá trị về lịch sử gia đình.

during our walk, we spotted several unique gravestones.

Trong khi đi dạo, chúng tôi đã phát hiện ra một vài bia mộ độc đáo.

gravestones often reflect the cultural beliefs of the time.

Những bia mộ thường phản ánh những niềm tin văn hóa của thời đại.

cleaning gravestones is important for preserving history.

Việc làm sạch bia mộ là quan trọng để bảo tồn lịch sử.

visitors often leave flowers at gravestones as a sign of respect.

Khách tham quan thường để lại hoa ở những bia mộ như một dấu hiệu tôn trọng.

some gravestones are made of marble, while others are granite.

Một số bia mộ được làm bằng đá cẩm thạch, trong khi những cái khác được làm bằng đá granit.

photographing gravestones can be a fascinating hobby.

Việc chụp ảnh bia mộ có thể là một sở thích thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay