grayish

[Mỹ]/ˈɡreɪɪʃ/
[Anh]/ˈɡreɪɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.xám nhạt; hơi xám

Cụm từ & Cách kết hợp

grayish blue

xanh xám

grayish green

xanh xám

grayish white

xám xanh

grayish brown

nâu xám

grayish tone

màu xám

grayish hue

màu xám

grayish shadow

bóng xám

grayish sky

bầu trời xám

grayish surface

bề mặt xám

grayish fog

sương mù xám

Câu ví dụ

the sky looked grayish before the storm.

Bầu trời có màu xám xịt trước khi cơn bão ập đến.

she wore a grayish sweater that matched her eyes.

Cô ấy mặc một chiếc áo len màu xám phù hợp với đôi mắt của cô ấy.

the walls were painted in a grayish tone.

Những bức tường được sơn màu xám.

his hair is starting to turn grayish with age.

Tóc anh bắt đầu chuyển sang màu xám do tuổi tác.

the fog gave the landscape a grayish appearance.

Sương mù khiến cảnh quan có vẻ màu xám.

she picked a grayish stone from the river.

Cô ấy nhặt một viên đá màu xám từ sông.

the painting had a grayish background.

Bức tranh có nền màu xám.

he prefers grayish colors for his home decor.

Anh ấy thích màu xám cho nội thất nhà của mình.

the dress she chose was a lovely grayish blue.

Chiếc váy cô ấy chọn là màu xanh xám rất đẹp.

the clouds were a grayish white, signaling rain.

Những đám mây màu trắng xám, báo hiệu mưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay