silverish hue
Ánh sáng bạc
silverish light
Ánh sáng bạc
looked silverish
Trông như bạc
silverish tone
Tông màu bạc
a silverish glow
Ánh sáng lấp lánh bạc
silverish water
Nước có màu bạc
silverish hair
Tóc bạc
felt silverish
Cảm giác bạc
silverish sky
Trời có màu bạc
silverish surface
Bề mặt bạc
the lake reflected a silverish glow under the moonlight.
Đồ vật phản chiếu ánh sáng bạc dưới ánh trăng.
she wore a silverish scarf that complemented her dress.
Cô ấy mặc một chiếc khăn quàng cổ màu bạc hài hòa với bộ váy của mình.
the old coins had a silverish patina from years of handling.
Đồng xu cũ có một lớp mờ bạc do nhiều năm sử dụng.
the clouds were a soft, silverish gray as the storm approached.
Các đám mây có màu xám nhạt, hơi bạc khi cơn bão đến gần.
he described the sky as a vast expanse of silverish blue.
Anh ấy mô tả bầu trời là một khoảng không rộng lớn màu xanh bạc.
the antique teapot had a delicate silverish finish.
Chiếc ấm trà cổ có một lớp hoàn thiện mỏng manh màu bạc.
the artist used silverish paint to create a subtle effect.
Nghệ sĩ sử dụng sơn màu bạc để tạo ra hiệu ứng tinh tế.
the river flowed, reflecting a silverish shimmer in the sunlight.
Dòng sông chảy, phản chiếu một ánh sáng lấp lánh màu bạc dưới ánh nắng mặt trời.
her hair had a natural, silverish undertone.
Tóc cô ấy có một sắc độ bạc tự nhiên.
the wedding decorations included silverish ribbons and balloons.
Các trang trí cho lễ cưới bao gồm những dải ruy băng và bóng bay màu bạc.
the moon cast a silverish light across the snow-covered fields.
Trăng rọi ánh sáng bạc trên những cánh đồng phủ đầy tuyết.
silverish hue
Ánh sáng bạc
silverish light
Ánh sáng bạc
looked silverish
Trông như bạc
silverish tone
Tông màu bạc
a silverish glow
Ánh sáng lấp lánh bạc
silverish water
Nước có màu bạc
silverish hair
Tóc bạc
felt silverish
Cảm giác bạc
silverish sky
Trời có màu bạc
silverish surface
Bề mặt bạc
the lake reflected a silverish glow under the moonlight.
Đồ vật phản chiếu ánh sáng bạc dưới ánh trăng.
she wore a silverish scarf that complemented her dress.
Cô ấy mặc một chiếc khăn quàng cổ màu bạc hài hòa với bộ váy của mình.
the old coins had a silverish patina from years of handling.
Đồng xu cũ có một lớp mờ bạc do nhiều năm sử dụng.
the clouds were a soft, silverish gray as the storm approached.
Các đám mây có màu xám nhạt, hơi bạc khi cơn bão đến gần.
he described the sky as a vast expanse of silverish blue.
Anh ấy mô tả bầu trời là một khoảng không rộng lớn màu xanh bạc.
the antique teapot had a delicate silverish finish.
Chiếc ấm trà cổ có một lớp hoàn thiện mỏng manh màu bạc.
the artist used silverish paint to create a subtle effect.
Nghệ sĩ sử dụng sơn màu bạc để tạo ra hiệu ứng tinh tế.
the river flowed, reflecting a silverish shimmer in the sunlight.
Dòng sông chảy, phản chiếu một ánh sáng lấp lánh màu bạc dưới ánh nắng mặt trời.
her hair had a natural, silverish undertone.
Tóc cô ấy có một sắc độ bạc tự nhiên.
the wedding decorations included silverish ribbons and balloons.
Các trang trí cho lễ cưới bao gồm những dải ruy băng và bóng bay màu bạc.
the moon cast a silverish light across the snow-covered fields.
Trăng rọi ánh sáng bạc trên những cánh đồng phủ đầy tuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay