gredo

[Mỹ]/ˈɡredəʊ/
[Anh]/ˈɡredoʊ/

Dịch

n. niềm tin; niềm tin tưởng; tuyên ngôn về niềm tin hoặc đức tin
v. tin tưởng; tin (sử dụng ngôn ngữ cổ hoặc tôn giáo)
Các dạng của từ
số nhiềugredos

Cụm từ & Cách kết hợp

gredo now

Vietnamese_translation

gredoed quickly

Vietnamese_translation

gredoing here

Vietnamese_translation

gredos daily

Vietnamese_translation

always gredoes

Vietnamese_translation

never gredoed

Vietnamese_translation

gredoing alone

Vietnamese_translation

gredoed yesterday

Vietnamese_translation

multiple gredos

Vietnamese_translation

gredo fast

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

greed for power corrupted the leader completely.

Tham lam quyền lực đã làm biến chất nhà lãnh đạo hoàn toàn.

his greed knew no bounds.

Tham lam của anh ta không có giới hạn.

the company was consumed by greed.

Công ty đã bị tham lam nuốt chửng.

greed and ambition drove his actions.

Tham lam và tham vọng đã thúc đẩy hành động của anh ta.

pure greed motivated the decision.

Tham lam thuần túy đã thúc đẩy quyết định.

insatiable greed led to his downfall.

Tham lam vô độ đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.

greed destroys relationships and careers.

Tham lam phá hủy các mối quan hệ và sự nghiệp.

the fossil fuel industry's greed threatens our planet.

Tham lam của ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch đe dọa hành tinh của chúng ta.

greed drives people to make terrible choices.

Tham lam thúc đẩy con người đưa ra những lựa chọn tồi tệ.

his overwhelming greed surprised everyone.

Tham lam vô cùng lớn của anh ta đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.

the tragedy resulted from corporate greed.

Bi kịch đã xảy ra do tham lam của doanh nghiệp.

greed often masks itself as ambition.

Tham lam thường che giấu bản thân dưới hình thức tham vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay