| số nhiều | greenss |
greens powder
bột rau xanh
eat greens
ăn rau xanh
greens market
chợ rau xanh
love greens
thích rau xanh
add greens
thêm rau xanh
fresh greens
rau xanh tươi
greens salad
salad rau xanh
buying greens
mua rau xanh
grow greens
trồng rau xanh
more greens
thêm rau xanh
i love adding fresh greens to my salad.
Tôi thích thêm rau xanh tươi vào món salad của mình.
the farmer grows a variety of greens on his farm.
Người nông dân trồng nhiều loại rau xanh trên trang trại của mình.
she bought a bag of mixed greens at the store.
Cô ấy đã mua một túi rau xanh hỗn hợp ở cửa hàng.
eating your greens is good for your health.
Ăn rau xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
we need to add more greens to our diet.
Chúng ta cần thêm nhiều rau xanh hơn vào chế độ ăn uống của mình.
the chef prepared a delicious side of sauteed greens.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món rau xanh xào thơm ngon.
the garden was full of vibrant greens and flowers.
Khu vườn tràn ngập những màu xanh tươi sáng và hoa.
he prefers dark greens like kale and spinach.
Anh ấy thích các loại rau xanh đậm màu như cải xoăn và rau bina.
the smoothie contained spinach and other greens.
Ly sinh tố chứa rau bina và các loại rau xanh khác.
she carefully washed the greens before using them.
Cô ấy cẩn thận rửa rau xanh trước khi sử dụng chúng.
the restaurant offers a greens-based menu option.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn thực đơn dựa trên rau xanh.
greens powder
bột rau xanh
eat greens
ăn rau xanh
greens market
chợ rau xanh
love greens
thích rau xanh
add greens
thêm rau xanh
fresh greens
rau xanh tươi
greens salad
salad rau xanh
buying greens
mua rau xanh
grow greens
trồng rau xanh
more greens
thêm rau xanh
i love adding fresh greens to my salad.
Tôi thích thêm rau xanh tươi vào món salad của mình.
the farmer grows a variety of greens on his farm.
Người nông dân trồng nhiều loại rau xanh trên trang trại của mình.
she bought a bag of mixed greens at the store.
Cô ấy đã mua một túi rau xanh hỗn hợp ở cửa hàng.
eating your greens is good for your health.
Ăn rau xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
we need to add more greens to our diet.
Chúng ta cần thêm nhiều rau xanh hơn vào chế độ ăn uống của mình.
the chef prepared a delicious side of sauteed greens.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món rau xanh xào thơm ngon.
the garden was full of vibrant greens and flowers.
Khu vườn tràn ngập những màu xanh tươi sáng và hoa.
he prefers dark greens like kale and spinach.
Anh ấy thích các loại rau xanh đậm màu như cải xoăn và rau bina.
the smoothie contained spinach and other greens.
Ly sinh tố chứa rau bina và các loại rau xanh khác.
she carefully washed the greens before using them.
Cô ấy cẩn thận rửa rau xanh trước khi sử dụng chúng.
the restaurant offers a greens-based menu option.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn thực đơn dựa trên rau xanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay