greens

[Mỹ]/[ɡriːnz]/
[Anh]/[ɡriːnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rau xanh có lá; Sân golf; Người ủng hộ một đảng phái chính trị, đặc biệt là Đảng Xanh.
adj. Xanh (của người hoặc vật)
Word Forms
số nhiềugreenss

Cụm từ & Cách kết hợp

greens powder

bột rau xanh

eat greens

ăn rau xanh

greens market

chợ rau xanh

love greens

thích rau xanh

add greens

thêm rau xanh

fresh greens

rau xanh tươi

greens salad

salad rau xanh

buying greens

mua rau xanh

grow greens

trồng rau xanh

more greens

thêm rau xanh

Câu ví dụ

i love adding fresh greens to my salad.

Tôi thích thêm rau xanh tươi vào món salad của mình.

the farmer grows a variety of greens on his farm.

Người nông dân trồng nhiều loại rau xanh trên trang trại của mình.

she bought a bag of mixed greens at the store.

Cô ấy đã mua một túi rau xanh hỗn hợp ở cửa hàng.

eating your greens is good for your health.

Ăn rau xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.

we need to add more greens to our diet.

Chúng ta cần thêm nhiều rau xanh hơn vào chế độ ăn uống của mình.

the chef prepared a delicious side of sauteed greens.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món rau xanh xào thơm ngon.

the garden was full of vibrant greens and flowers.

Khu vườn tràn ngập những màu xanh tươi sáng và hoa.

he prefers dark greens like kale and spinach.

Anh ấy thích các loại rau xanh đậm màu như cải xoăn và rau bina.

the smoothie contained spinach and other greens.

Ly sinh tố chứa rau bina và các loại rau xanh khác.

she carefully washed the greens before using them.

Cô ấy cẩn thận rửa rau xanh trước khi sử dụng chúng.

the restaurant offers a greens-based menu option.

Nhà hàng cung cấp một lựa chọn thực đơn dựa trên rau xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay