browns fan
người hâm mộ Browns
browns game
trận đấu của Browns
browns jersey
áo đấu của Browns
browns win
thắng của Browns
browns player
cầu thủ của Browns
browns stadium
sân vận động của Browns
browns team
đội của Browns
watching browns
đang xem Browns
support browns
hỗ trợ Browns
cleveland browns
Cleveland Browns
the bakery sells delicious chocolate brownies.
Bakery bán những chiếc brownies socola ngon.
she loves to wear brown boots with jeans.
Cô ấy thích mặc giày da nâu với quần jeans.
the park was covered in fallen browns leaves.
Công viên được phủ đầy lá cây nâu rụng.
he blended browns and greens in the painting.
Anh ấy trộn màu nâu và xanh trong bức tranh.
the chef used browns spices for the curry.
Người đầu bếp dùng các gia vị nâu cho món cà ri.
we bought new brown leather furniture for the living room.
Chúng tôi mua đồ nội thất da nâu mới cho phòng khách.
the dog rolled in the browns grass.
Con chó lăn trong cỏ nâu.
the coffee shop offered a variety of browns pastries.
Cửa hàng cà phê cung cấp nhiều loại bánh ngọt nâu khác nhau.
the artist used browns tones to create a warm atmosphere.
Nghệ sĩ sử dụng các tông màu nâu để tạo ra không khí ấm áp.
the store had a sale on brown shoes.
Cửa hàng có khuyến mãi giày da nâu.
he selected browns fabric for the curtains.
Anh ấy chọn vải nâu cho rèm cửa.
browns fan
người hâm mộ Browns
browns game
trận đấu của Browns
browns jersey
áo đấu của Browns
browns win
thắng của Browns
browns player
cầu thủ của Browns
browns stadium
sân vận động của Browns
browns team
đội của Browns
watching browns
đang xem Browns
support browns
hỗ trợ Browns
cleveland browns
Cleveland Browns
the bakery sells delicious chocolate brownies.
Bakery bán những chiếc brownies socola ngon.
she loves to wear brown boots with jeans.
Cô ấy thích mặc giày da nâu với quần jeans.
the park was covered in fallen browns leaves.
Công viên được phủ đầy lá cây nâu rụng.
he blended browns and greens in the painting.
Anh ấy trộn màu nâu và xanh trong bức tranh.
the chef used browns spices for the curry.
Người đầu bếp dùng các gia vị nâu cho món cà ri.
we bought new brown leather furniture for the living room.
Chúng tôi mua đồ nội thất da nâu mới cho phòng khách.
the dog rolled in the browns grass.
Con chó lăn trong cỏ nâu.
the coffee shop offered a variety of browns pastries.
Cửa hàng cà phê cung cấp nhiều loại bánh ngọt nâu khác nhau.
the artist used browns tones to create a warm atmosphere.
Nghệ sĩ sử dụng các tông màu nâu để tạo ra không khí ấm áp.
the store had a sale on brown shoes.
Cửa hàng có khuyến mãi giày da nâu.
he selected browns fabric for the curtains.
Anh ấy chọn vải nâu cho rèm cửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay