formal salutations
lời chào trang trọng
friendly salutations
lời chào thân thiện
greeting salutations
lời chào hỏi
salutations exchange
trao đổi lời chào
salutations list
danh sách lời chào
salutations card
thẻ chúc mừng
salutations note
ghi chú về lời chào
salutations message
thông điệp chào
salutations style
phong cách chào
salutations format
định dạng lời chào
he greeted everyone with warm salutations.
anh ấy chào mọi người bằng những lời chào nồng nhiệt.
her salutations were met with smiles from the crowd.
những lời chào của cô ấy đã được đáp lại bằng những nụ cười từ đám đông.
in formal letters, salutations are very important.
trong các thư từ trang trọng, lời chào rất quan trọng.
he ended the speech with friendly salutations.
anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng những lời chào thân thiện.
salutations can vary depending on the culture.
những lời chào có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa.
she offered her salutations to the new members.
cô ấy gửi lời chào đến các thành viên mới.
salutations are a sign of respect in many societies.
những lời chào là dấu hiệu của sự tôn trọng ở nhiều xã hội.
the teacher taught the students proper salutations.
giáo viên dạy học sinh những lời chào phù hợp.
he used formal salutations in his email.
anh ấy sử dụng những lời chào trang trọng trong email của mình.
salutations can set the tone for a conversation.
những lời chào có thể tạo ra không khí cho một cuộc trò chuyện.
formal salutations
lời chào trang trọng
friendly salutations
lời chào thân thiện
greeting salutations
lời chào hỏi
salutations exchange
trao đổi lời chào
salutations list
danh sách lời chào
salutations card
thẻ chúc mừng
salutations note
ghi chú về lời chào
salutations message
thông điệp chào
salutations style
phong cách chào
salutations format
định dạng lời chào
he greeted everyone with warm salutations.
anh ấy chào mọi người bằng những lời chào nồng nhiệt.
her salutations were met with smiles from the crowd.
những lời chào của cô ấy đã được đáp lại bằng những nụ cười từ đám đông.
in formal letters, salutations are very important.
trong các thư từ trang trọng, lời chào rất quan trọng.
he ended the speech with friendly salutations.
anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng những lời chào thân thiện.
salutations can vary depending on the culture.
những lời chào có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa.
she offered her salutations to the new members.
cô ấy gửi lời chào đến các thành viên mới.
salutations are a sign of respect in many societies.
những lời chào là dấu hiệu của sự tôn trọng ở nhiều xã hội.
the teacher taught the students proper salutations.
giáo viên dạy học sinh những lời chào phù hợp.
he used formal salutations in his email.
anh ấy sử dụng những lời chào trang trọng trong email của mình.
salutations can set the tone for a conversation.
những lời chào có thể tạo ra không khí cho một cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay