gremlins

[Mỹ]/ˈɡrɛm.lɪnz/
[Anh]/ˈɡrɛm.lɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những sinh vật nhỏ nghịch ngợm; quái vật hoặc linh hồn nhỏ; kẻ gây rối

Cụm từ & Cách kết hợp

gremlins in machinery

gremlins trong máy móc

digital gremlins

gremlins kỹ thuật số

gremlins in code

gremlins trong mã

gremlins at work

gremlins đang làm việc

friendly gremlins

gremlins thân thiện

gremlins in software

gremlins trong phần mềm

gremlins causing trouble

gremlins gây rắc rối

gremlins in production

gremlins trong sản xuất

Câu ví dụ

gremlins are known for causing mischief in movies.

các quỷ nhỏ nổi tiếng vì gây rắc rối trong phim.

don't let the gremlins ruin your technology.

đừng để các quỷ nhỏ phá hỏng công nghệ của bạn.

many people believe that gremlins are responsible for mechanical failures.

nhiều người tin rằng các quỷ nhỏ chịu trách nhiệm cho những hỏng hóc về cơ khí.

in folklore, gremlins are mischievous creatures.

trong dân gian, các quỷ nhỏ là những sinh vật tinh nghịch.

gremlins can be a metaphor for unexpected problems.

các quỷ nhỏ có thể là một ẩn dụ cho những vấn đề bất ngờ.

some people enjoy watching movies featuring gremlins.

một số người thích xem phim có các quỷ nhỏ.

gremlins often appear in stories about technology gone wrong.

các quỷ nhỏ thường xuất hiện trong những câu chuyện về công nghệ trục trặc.

to fix the computer, you might need to chase away the gremlins.

để sửa máy tính, bạn có thể cần phải xua đuổi các quỷ nhỏ.

gremlins are often depicted as small, troublesome creatures.

các quỷ nhỏ thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé và gây rắc rối.

many gamers joke about gremlins affecting their gameplay.

nhiều game thủ đùa về việc các quỷ nhỏ ảnh hưởng đến lối chơi của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay