gremlins in machinery
gremlins trong máy móc
digital gremlins
gremlins kỹ thuật số
gremlins in code
gremlins trong mã
gremlins at work
gremlins đang làm việc
friendly gremlins
gremlins thân thiện
gremlins in software
gremlins trong phần mềm
gremlins causing trouble
gremlins gây rắc rối
gremlins in production
gremlins trong sản xuất
gremlins are known for causing mischief in movies.
các quỷ nhỏ nổi tiếng vì gây rắc rối trong phim.
don't let the gremlins ruin your technology.
đừng để các quỷ nhỏ phá hỏng công nghệ của bạn.
many people believe that gremlins are responsible for mechanical failures.
nhiều người tin rằng các quỷ nhỏ chịu trách nhiệm cho những hỏng hóc về cơ khí.
in folklore, gremlins are mischievous creatures.
trong dân gian, các quỷ nhỏ là những sinh vật tinh nghịch.
gremlins can be a metaphor for unexpected problems.
các quỷ nhỏ có thể là một ẩn dụ cho những vấn đề bất ngờ.
some people enjoy watching movies featuring gremlins.
một số người thích xem phim có các quỷ nhỏ.
gremlins often appear in stories about technology gone wrong.
các quỷ nhỏ thường xuất hiện trong những câu chuyện về công nghệ trục trặc.
to fix the computer, you might need to chase away the gremlins.
để sửa máy tính, bạn có thể cần phải xua đuổi các quỷ nhỏ.
gremlins are often depicted as small, troublesome creatures.
các quỷ nhỏ thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé và gây rắc rối.
many gamers joke about gremlins affecting their gameplay.
nhiều game thủ đùa về việc các quỷ nhỏ ảnh hưởng đến lối chơi của họ.
gremlins in machinery
gremlins trong máy móc
digital gremlins
gremlins kỹ thuật số
gremlins in code
gremlins trong mã
gremlins at work
gremlins đang làm việc
friendly gremlins
gremlins thân thiện
gremlins in software
gremlins trong phần mềm
gremlins causing trouble
gremlins gây rắc rối
gremlins in production
gremlins trong sản xuất
gremlins are known for causing mischief in movies.
các quỷ nhỏ nổi tiếng vì gây rắc rối trong phim.
don't let the gremlins ruin your technology.
đừng để các quỷ nhỏ phá hỏng công nghệ của bạn.
many people believe that gremlins are responsible for mechanical failures.
nhiều người tin rằng các quỷ nhỏ chịu trách nhiệm cho những hỏng hóc về cơ khí.
in folklore, gremlins are mischievous creatures.
trong dân gian, các quỷ nhỏ là những sinh vật tinh nghịch.
gremlins can be a metaphor for unexpected problems.
các quỷ nhỏ có thể là một ẩn dụ cho những vấn đề bất ngờ.
some people enjoy watching movies featuring gremlins.
một số người thích xem phim có các quỷ nhỏ.
gremlins often appear in stories about technology gone wrong.
các quỷ nhỏ thường xuất hiện trong những câu chuyện về công nghệ trục trặc.
to fix the computer, you might need to chase away the gremlins.
để sửa máy tính, bạn có thể cần phải xua đuổi các quỷ nhỏ.
gremlins are often depicted as small, troublesome creatures.
các quỷ nhỏ thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé và gây rắc rối.
many gamers joke about gremlins affecting their gameplay.
nhiều game thủ đùa về việc các quỷ nhỏ ảnh hưởng đến lối chơi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay