funny goblins
những yêu tinh hài hước
mischievous goblins
những yêu tinh tinh nghịch
goblins attack
yêu tinh tấn công
goblins treasure
kho báu của yêu tinh
goblins lair
hang ổ của yêu tinh
goblins horde
đống yêu tinh
goblins cave
hang yêu tinh
goblins realm
vương quốc của yêu tinh
goblins war
cuộc chiến của yêu tinh
goblins feast
bữa tiệc của yêu tinh
goblins are often depicted as mischievous creatures.
những kẻ goblin thường được mô tả là những sinh vật tinh nghịch.
the adventurers encountered a group of goblins in the forest.
những nhà thám hiểm đã gặp một nhóm goblin trong rừng.
legends say that goblins hoard gold and treasures.
truyền thuyết kể rằng goblin tích trữ vàng và kho báu.
in many stories, goblins are known for their trickery.
trong nhiều câu chuyện, goblin nổi tiếng với sự xảo quyệt của chúng.
the goblins plotted to steal the villagers' food supplies.
những kẻ goblin đã âm mưu đánh cắp nguồn cung cấp thực phẩm của dân làng.
some games feature goblins as playable characters.
một số trò chơi có goblin như những nhân vật có thể chơi được.
goblins often live in caves or dark places.
những kẻ goblin thường sống trong hang động hoặc những nơi tối tăm.
the goblins' laughter echoed through the valley.
tiếng cười của những kẻ goblin vang vọng khắp thung lũng.
many fantasy novels include goblins as part of their lore.
nhiều tiểu thuyết kỳ ảo bao gồm goblin như một phần của truyền thuyết của chúng.
goblins are often portrayed as short and green-skinned.
những kẻ goblin thường được miêu tả là thấp và da màu xanh.
funny goblins
những yêu tinh hài hước
mischievous goblins
những yêu tinh tinh nghịch
goblins attack
yêu tinh tấn công
goblins treasure
kho báu của yêu tinh
goblins lair
hang ổ của yêu tinh
goblins horde
đống yêu tinh
goblins cave
hang yêu tinh
goblins realm
vương quốc của yêu tinh
goblins war
cuộc chiến của yêu tinh
goblins feast
bữa tiệc của yêu tinh
goblins are often depicted as mischievous creatures.
những kẻ goblin thường được mô tả là những sinh vật tinh nghịch.
the adventurers encountered a group of goblins in the forest.
những nhà thám hiểm đã gặp một nhóm goblin trong rừng.
legends say that goblins hoard gold and treasures.
truyền thuyết kể rằng goblin tích trữ vàng và kho báu.
in many stories, goblins are known for their trickery.
trong nhiều câu chuyện, goblin nổi tiếng với sự xảo quyệt của chúng.
the goblins plotted to steal the villagers' food supplies.
những kẻ goblin đã âm mưu đánh cắp nguồn cung cấp thực phẩm của dân làng.
some games feature goblins as playable characters.
một số trò chơi có goblin như những nhân vật có thể chơi được.
goblins often live in caves or dark places.
những kẻ goblin thường sống trong hang động hoặc những nơi tối tăm.
the goblins' laughter echoed through the valley.
tiếng cười của những kẻ goblin vang vọng khắp thung lũng.
many fantasy novels include goblins as part of their lore.
nhiều tiểu thuyết kỳ ảo bao gồm goblin như một phần của truyền thuyết của chúng.
goblins are often portrayed as short and green-skinned.
những kẻ goblin thường được miêu tả là thấp và da màu xanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay