groupers

[Mỹ]/[ˈɡruːpəz]/
[Anh]/[ˈɡruːpərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm người hoặc vật được xem xét cùng nhau; một người hoặc những người làm việc cùng nhau; một loài cá lớn, có giá trị thương mại.

Cụm từ & Cách kết hợp

groupers swim

cá mú bơi

catching groupers

đánh bắt cá mú

groupers eat

cá mú ăn

large groupers

những con cá mú lớn

groupers gather

cá mú tụ họp

finding groupers

tìm cá mú

groupers live

cá mú sinh sống

fried groupers

cá mú chiên

groupers spawn

cá mú sinh sản

watching groupers

quan sát cá mú

Câu ví dụ

the restaurant specializes in fresh seafood, including grilled groupers.

Quán ăn chuyên về hải sản tươi sống, bao gồm cá mú nướng.

we saw a large school of groupers swimming near the reef.

Chúng tôi đã thấy một đàn cá mú lớn bơi gần rạn san hô.

local fishermen often catch groupers using handlines and traps.

Những ngư dân địa phương thường bắt cá mú bằng dây câu tay và bẫy.

the chef prepared a delicious grouper ceviche with lime and cilantro.

Chef đã chuẩn bị một món ceviche cá mú ngon với chanh và ngò tây.

protecting grouper habitats is crucial for maintaining healthy marine ecosystems.

Bảo vệ môi trường sống của cá mú là rất quan trọng để duy trì hệ sinh thái biển khỏe mạnh.

many anglers target groupers due to their fighting spirit and delicious taste.

Nhiều ngư dân nhắm đến cá mú vì tinh thần đấu tranh và hương vị ngon của chúng.

the divers observed several large groupers lurking among the rocks.

Các thợ lặn đã quan sát thấy một số con cá mú lớn đang rình rập giữa các tảng đá.

overfishing has threatened grouper populations in some areas.

Khai thác quá mức đã đe dọa đến quần thể cá mú ở một số khu vực.

the aquarium features a stunning display of colorful groupers.

Thủy cung có một màn trình diễn tuyệt đẹp của những con cá mú nhiều màu sắc.

sustainable grouper fisheries are essential for long-term ecological balance.

Các ngư trường cá mú bền vững là cần thiết cho sự cân bằng sinh thái lâu dài.

we enjoyed a pan-fried grouper with roasted vegetables for dinner.

Chúng tôi đã thưởng thức một con cá mú chiên giòn với rau nướng cho bữa tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay