grubstaked

[Mỹ]/ˈɡrʌbsteɪkt/
[Anh]/ˈɡrʌbsteɪkt/

Dịch

v.cung cấp quỹ theo thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận

Cụm từ & Cách kết hợp

grubstaked project

dự án grubstaked

grubstaked venture

khởi nghiệp grubstaked

grubstaked expedition

cuộc thám hiểm grubstaked

grubstaked team

đội ngũ grubstaked

grubstaked operation

hoạt động grubstaked

grubstaked business

doanh nghiệp grubstaked

grubstaked endeavor

nỗ lực grubstaked

grubstaked initiative

sáng kiến grubstaked

grubstaked startup

startup grubstaked

Câu ví dụ

he grubstaked several miners to help them find gold.

anh ta đã hỗ trợ tài chính cho một số thợ mỏ để giúp họ tìm vàng.

the investor grubstaked the expedition in hopes of a big return.

nhà đầu tư đã hỗ trợ tài chính cho cuộc thám hiểm với hy vọng sẽ có được lợi nhuận lớn.

after being grubstaked, the team set off for the mountains.

sau khi được hỗ trợ tài chính, đội đã lên đường đến vùng núi.

they were grubstaked by a wealthy entrepreneur.

họ đã được một doanh nhân giàu có hỗ trợ tài chính.

grubstaked by their friends, they ventured into the wilderness.

được bạn bè hỗ trợ tài chính, họ đã mạo hiểm vào vùng hoang dã.

the grubstaked miners struck it rich after months of hard work.

những thợ mỏ được hỗ trợ tài chính đã tìm thấy vàng sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.

she grubstaked her brother’s fishing trip to the coast.

cô ấy đã hỗ trợ tài chính cho chuyến đi câu cá của anh trai cô đến bờ biển.

with the grubstake secured, they began their journey.

sau khi đảm bảo được nguồn hỗ trợ tài chính, họ bắt đầu hành trình của mình.

the project was grubstaked by a local charity.

dự án đã được một tổ chức từ thiện địa phương hỗ trợ tài chính.

grubstaked by his family, he pursued his dream of becoming an artist.

được gia đình hỗ trợ tài chính, anh ấy đã theo đuổi ước mơ trở thành họa sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay