subsidize

[Mỹ]/ˈsʌbsɪdaɪz/
[Anh]/ˈsʌbsɪdaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc trợ cấp, hỗ trợ hoạt động kinh tế
Word Forms
hiện tại phân từsubsidizing
ngôi thứ ba số ítsubsidizes
quá khứ phân từsubsidized
thì quá khứsubsidized

Câu ví dụ

such un-American concepts as subsidized medicine and free education.

những khái niệm phản Mỹ như trợ cấp y tế và giáo dục miễn phí.

the government subsidizes basic goods including sugar, petroleum, and wheat.

chính phủ trợ cấp các hàng hóa thiết yếu bao gồm đường, dầu mỏ và lúa mì.

The government decided to subsidize the farmers to help them during the drought.

Chính phủ đã quyết định trợ cấp cho nông dân để giúp họ vượt qua hạn hán.

Many low-income families rely on subsidized housing for affordable living.

Nhiều gia đình có thu nhập thấp dựa vào nhà ở được trợ cấp để có chỗ ở giá cả phải chăng.

The company offers to subsidize employees' gym memberships to promote a healthy lifestyle.

Công ty cung cấp dịch vụ trợ cấp cho các thành viên phòng gym của nhân viên để thúc đẩy lối sống lành mạnh.

Universities often subsidize research projects to encourage academic innovation.

Các trường đại học thường trợ cấp cho các dự án nghiên cứu để khuyến khích đổi mới học thuật.

The government decided to subsidize public transportation to reduce traffic congestion.

Chính phủ đã quyết định trợ cấp cho giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông.

Some companies subsidize their employees' childcare costs to support working parents.

Một số công ty trợ cấp chi phí chăm sóc trẻ em cho nhân viên để hỗ trợ các bậc cha mẹ đi làm.

Non-profit organizations often rely on donations to subsidize their programs and services.

Các tổ chức phi lợi nhuận thường dựa vào các khoản quyên góp để trợ cấp cho các chương trình và dịch vụ của họ.

The government plans to subsidize renewable energy projects to promote sustainability.

Chính phủ có kế hoạch trợ cấp cho các dự án năng lượng tái tạo để thúc đẩy tính bền vững.

Some countries subsidize agricultural exports to boost their economy.

Một số quốc gia trợ cấp xuất khẩu nông sản để thúc đẩy nền kinh tế của họ.

Employers may choose to subsidize their employees' education to invest in their skills and development.

Người sử dụng lao động có thể chọn trợ cấp cho nhân viên của họ học hành để đầu tư vào kỹ năng và sự phát triển của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay