grubstakes deal
thỏa thuận grubstakes
grubstakes fund
quỹ grubstakes
grubstakes agreement
thỏa thuận grubstakes
grubstakes offer
đề xuất grubstakes
grubstakes investment
đầu tư grubstakes
grubstakes project
dự án grubstakes
grubstakes money
tiền grubstakes
grubstakes venture
khởi nghiệp grubstakes
grubstakes support
hỗ trợ grubstakes
grubstakes scheme
lời khuyên grubstakes
he invested his grubstakes in several promising startups.
anh ấy đã đầu tư số tiền ban đầu của mình vào một số công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn.
the miners pooled their grubstakes to explore the new territory.
những người thợ mỏ đã gom góp số tiền ban đầu của họ để khám phá vùng lãnh thổ mới.
she received grubstakes from her family to start her business.
cô ấy đã nhận được số tiền ban đầu từ gia đình để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
grubstakes can be crucial for entrepreneurs in the early stages.
số tiền ban đầu có thể rất quan trọng đối với các doanh nhân ở giai đoạn đầu.
they secured grubstakes to fund their expedition.
họ đã đảm bảo số tiền ban đầu để tài trợ cho cuộc thám hiểm của mình.
the grubstakes helped him pursue his dream of becoming a writer.
số tiền ban đầu đã giúp anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành nhà văn.
investors are often wary of providing grubstakes without a solid plan.
các nhà đầu tư thường cảnh giác khi cung cấp số tiền ban đầu mà không có kế hoạch vững chắc.
her grubstakes allowed her to travel and gather experiences.
số tiền ban đầu của cô ấy cho phép cô ấy đi du lịch và tích lũy kinh nghiệm.
he lost his grubstakes in a failed venture.
anh ấy đã mất số tiền ban đầu của mình trong một dự án thất bại.
grubstakes are often the first step for aspiring entrepreneurs.
số tiền ban đầu thường là bước đầu tiên cho các doanh nhân đầy tham vọng.
grubstakes deal
thỏa thuận grubstakes
grubstakes fund
quỹ grubstakes
grubstakes agreement
thỏa thuận grubstakes
grubstakes offer
đề xuất grubstakes
grubstakes investment
đầu tư grubstakes
grubstakes project
dự án grubstakes
grubstakes money
tiền grubstakes
grubstakes venture
khởi nghiệp grubstakes
grubstakes support
hỗ trợ grubstakes
grubstakes scheme
lời khuyên grubstakes
he invested his grubstakes in several promising startups.
anh ấy đã đầu tư số tiền ban đầu của mình vào một số công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn.
the miners pooled their grubstakes to explore the new territory.
những người thợ mỏ đã gom góp số tiền ban đầu của họ để khám phá vùng lãnh thổ mới.
she received grubstakes from her family to start her business.
cô ấy đã nhận được số tiền ban đầu từ gia đình để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
grubstakes can be crucial for entrepreneurs in the early stages.
số tiền ban đầu có thể rất quan trọng đối với các doanh nhân ở giai đoạn đầu.
they secured grubstakes to fund their expedition.
họ đã đảm bảo số tiền ban đầu để tài trợ cho cuộc thám hiểm của mình.
the grubstakes helped him pursue his dream of becoming a writer.
số tiền ban đầu đã giúp anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành nhà văn.
investors are often wary of providing grubstakes without a solid plan.
các nhà đầu tư thường cảnh giác khi cung cấp số tiền ban đầu mà không có kế hoạch vững chắc.
her grubstakes allowed her to travel and gather experiences.
số tiền ban đầu của cô ấy cho phép cô ấy đi du lịch và tích lũy kinh nghiệm.
he lost his grubstakes in a failed venture.
anh ấy đã mất số tiền ban đầu của mình trong một dự án thất bại.
grubstakes are often the first step for aspiring entrepreneurs.
số tiền ban đầu thường là bước đầu tiên cho các doanh nhân đầy tham vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay