guideless

[Mỹ]/ˈɡaɪdləs/
[Anh]/ˈɡaɪdləs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

guideless wanderer

completely guideless

utterly guideless

feeling guideless

left guideless

guideless state

being guideless

guideless wandering

rendered guideless

guideless generation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay