overseen

[Mỹ]/'əuvə,si:ŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giám sát; kiểm tra

Cụm từ & Cách kết hợp

directly overseen

giám sát trực tiếp

carefully overseen

giám sát cẩn thận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay