directly overseen
giám sát trực tiếp
carefully overseen
giám sát cẩn thận
directly overseen
giám sát trực tiếp
carefully overseen
giám sát cẩn thận
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay