gujarati

[Mỹ]/ˌɡʊdʒəˈrɑːti/
[Anh]/ˌɡuːdʒəˈrɑːti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người Gujarat; ngôn ngữ Gujarat
Word Forms
số nhiềugujaratis

Cụm từ & Cách kết hợp

gujarati food

Ẩm thực Gujarati

gujarati cuisine

Ẩm thực Gujarati

gujarati culture

Văn hóa Gujarati

gujarati language

Ngôn ngữ Gujarati

gujarati people

Dân tộc Gujarati

gujarati tradition

Tradition Gujarati

gujarati community

Chuẩn mực Gujarati

learn gujarati

Học Gujarati

speaking gujarati

Nói tiếng Gujarati

gujarati cooking

Nấu ăn Gujarati

Câu ví dụ

many gujarati families gather for navratri celebrations every year.

Nhiều gia đình Gujarat tập trung để tham gia lễ hội Navratri mỗi năm.

the gujarati language has its own unique script used for writing.

Ngôn ngữ Gujarat có một bảng chữ cái riêng biệt được sử dụng để viết.

gujarati cuisine is famous for its unique combination of sweet and savory flavors.

Ẩm thực Gujarat nổi tiếng với sự kết hợp độc đáo giữa vị ngọt và mặn.

my friend taught me some basic gujarati phrases during the summer.

Bạn tôi đã dạy tôi một số cụm từ cơ bản của Gujarat vào mùa hè.

the gujarati community in london organizes an annual garba night celebration.

Đại diện cộng đồng Gujarat ở London tổ chức lễ hội Garba đêm hàng năm.

dhokla and thepla are popular gujarati snacks that i really enjoy.

Dhokla và thepla là những món ăn nhẹ phổ biến của Gujarat mà tôi thực sự thích.

traditional gujarati weddings feature elaborate seven-step rituals around the fire.

Các đám cưới truyền thống của Gujarat có các nghi lễ phức tạp gồm bảy bước quanh ngọn lửa.

i bought a new gujarati dictionary to help me learn the language properly.

Tôi đã mua một cuốn từ điển Gujarat mới để giúp tôi học ngôn ngữ này một cách đúng đắn.

the gujarati film industry produces many inspiring movies about community life.

Ngành công nghiệp phim Gujarat sản xuất nhiều bộ phim truyền cảm hứng về cuộc sống cộng đồng.

first-generation immigrants often speak gujarati at home to preserve their culture.

Các công dân nhập cư thế hệ đầu tiên thường nói tiếng Gujarat tại nhà để bảo tồn văn hóa của họ.

gujarati cooking typically uses spices like mustard seeds, cumin, and curry leaves.

Nấu ăn Gujarat thường sử dụng các loại gia vị như hạt cải, hạt thì là và lá ngò.

patola silk weaving is a famous gujarati handicraft passed down through generations.

Việc dệt lụa Patola là một nghề thủ công nổi tiếng của Gujarat được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

many gujarati businesses have expanded successfully to markets outside india.

Nhiều doanh nghiệp Gujarat đã mở rộng thành công sang các thị trường ngoài Ấn Độ.

the gujarati new year celebration includes singing traditional folk songs.

Lễ hội năm mới của Gujarat bao gồm việc hát các bài hát dân gian truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay