gumboots

[Mỹ]/ˈɡʌm.buːts/
[Anh]/ˈɡʌm.buːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ủng cao su; ủng chống thấm nước dài

Cụm từ & Cách kết hợp

wear gumboots

đeo ủng cao su

gumboots style

phong cách ủng cao su

gumboots fashion

thời trang ủng cao su

gumboots on

đeo ủng cao su

gumboots off

tháo ủng cao su

new gumboots

ủng cao su mới

colorful gumboots

ủng cao su nhiều màu

rubber gumboots

ủng cao su

gumboots collection

bộ sưu tập ủng cao su

stylish gumboots

ủng cao su phong cách

Câu ví dụ

he wore his gumboots to the muddy festival.

anh ấy đã đi ủng của mình đến lễ hội lầy lội.

gumboots are essential for working on a farm.

ủng là cần thiết cho việc làm trên nông trại.

she bought a new pair of gumboots for the rainy season.

cô ấy đã mua một đôi ủng mới cho mùa mưa.

he splashed in puddles wearing his bright yellow gumboots.

anh ấy nhảy múa trong những vũng nước, khoác lên người đôi ủng màu vàng tươi.

gumboots protect your feet from wet conditions.

ủng bảo vệ đôi chân của bạn khỏi điều kiện ẩm ướt.

she loves gardening in her comfortable gumboots.

cô ấy thích làm vườn trong đôi ủng thoải mái của mình.

the children wore gumboots while playing in the rain.

các con trẻ đã đi ủng khi chơi trong mưa.

he keeps his gumboots by the door for easy access.

anh ấy để đôi ủng của mình ở gần cửa để dễ dàng tiếp cận.

gumboots are popular among fishermen for their durability.

ủng được ưa chuộng trong số những người đánh cá vì độ bền của chúng.

she decorated her gumboots with colorful stickers.

cô ấy trang trí đôi ủng của mình bằng những nhãn dán đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay