water gurgling from a bottle.
nước chảy róc rách từ chai.
In summer you see verdured peaks rising one upon another and hear springs gurgling merrily.
Vào mùa hè, bạn sẽ thấy những ngọn núi xanh tươi mọc lên và nghe thấy tiếng suối róc rách vui vẻ.
The gurgling stream flowed through the forest.
Dòng suối róc rách chảy qua khu rừng.
I could hear the gurgling sound of water boiling in the kettle.
Tôi có thể nghe thấy tiếng nước sôi róc rách trong ấm đun nước.
The baby's gurgling laughter filled the room with joy.
Tiếng cười khúc khích của em bé tràn ngập niềm vui trong phòng.
The gurgling of the coffee machine signaled the start of the day.
Tiếng máy pha cà phê róc rách báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới.
The gurgling of the drain indicated a blockage in the pipe.
Tiếng nước chảy róc rách trong ống thoát nước cho thấy có tắc nghẽn trong đường ống.
The gurgling brook provided a peaceful soundtrack to our picnic.
Kênh suối róc rách đã cung cấp một bản nhạc nền yên bình cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
The gurgling sound of the fountain added a soothing ambiance to the garden.
Tiếng nước róc rách của đài phun nước đã thêm vào một không khí thư giãn cho khu vườn.
The gurgling of the water feature created a serene atmosphere in the courtyard.
Tiếng nước róc rách của các yếu tố nước đã tạo ra một bầu không khí thanh bình trong sân.
As I listened to the gurgling of the creek, I felt a sense of tranquility wash over me.
Khi tôi lắng nghe tiếng suối róc rách, tôi cảm thấy một sự bình tĩnh bao trùm lấy mình.
The gurgling brook meandered through the meadow, reflecting the sunlight in its ripples.
Kênh suối róc rách uốn khúc qua đồng cỏ, phản chiếu ánh nắng mặt trời trên những gợn sóng của nó.
water gurgling from a bottle.
nước chảy róc rách từ chai.
In summer you see verdured peaks rising one upon another and hear springs gurgling merrily.
Vào mùa hè, bạn sẽ thấy những ngọn núi xanh tươi mọc lên và nghe thấy tiếng suối róc rách vui vẻ.
The gurgling stream flowed through the forest.
Dòng suối róc rách chảy qua khu rừng.
I could hear the gurgling sound of water boiling in the kettle.
Tôi có thể nghe thấy tiếng nước sôi róc rách trong ấm đun nước.
The baby's gurgling laughter filled the room with joy.
Tiếng cười khúc khích của em bé tràn ngập niềm vui trong phòng.
The gurgling of the coffee machine signaled the start of the day.
Tiếng máy pha cà phê róc rách báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới.
The gurgling of the drain indicated a blockage in the pipe.
Tiếng nước chảy róc rách trong ống thoát nước cho thấy có tắc nghẽn trong đường ống.
The gurgling brook provided a peaceful soundtrack to our picnic.
Kênh suối róc rách đã cung cấp một bản nhạc nền yên bình cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
The gurgling sound of the fountain added a soothing ambiance to the garden.
Tiếng nước róc rách của đài phun nước đã thêm vào một không khí thư giãn cho khu vườn.
The gurgling of the water feature created a serene atmosphere in the courtyard.
Tiếng nước róc rách của các yếu tố nước đã tạo ra một bầu không khí thanh bình trong sân.
As I listened to the gurgling of the creek, I felt a sense of tranquility wash over me.
Khi tôi lắng nghe tiếng suối róc rách, tôi cảm thấy một sự bình tĩnh bao trùm lấy mình.
The gurgling brook meandered through the meadow, reflecting the sunlight in its ripples.
Kênh suối róc rách uốn khúc qua đồng cỏ, phản chiếu ánh nắng mặt trời trên những gợn sóng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay