matriarchal society
xã hội mẫu hệ
The finds from these burial grounds point to the existence of a prosperous matriarchal society.
Những phát hiện từ các khu vực chôn cất này cho thấy sự tồn tại của một xã hội mẫu hệ thịnh vượng.
The society was organized in a matriarchal system.
Xã hội được tổ chức theo hệ thống mẫu hệ.
She was the matriarchal figure of the family.
Cô ấy là người phụ nữ trụ cột của gia đình.
Matriarchal societies often value women's roles and contributions.
Các xã hội mẫu hệ thường đánh giá cao vai trò và đóng góp của phụ nữ.
The tribe followed a matriarchal lineage.
Bộ tộc theo dõi dòng dõi mẫu hệ.
Matriarchal leadership can bring a different perspective to decision-making.
Sự lãnh đạo mẫu hệ có thể mang lại một quan điểm khác cho việc ra quyết định.
In some matriarchal cultures, women hold significant power and influence.
Ở một số nền văn hóa mẫu hệ, phụ nữ nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng đáng kể.
The matriarchal traditions have been passed down for generations.
Các truyền thống mẫu hệ đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Matriarchal societies often have a strong emphasis on nurturing and caregiving.
Các xã hội mẫu hệ thường có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc nuôi dưỡng và chăm sóc.
Matriarchal structures can challenge traditional gender roles.
Các cấu trúc mẫu hệ có thể thách thức các vai trò giới tính truyền thống.
The village elders included both male and female matriarchal figures.
Các trưởng lão trong làng bao gồm cả nam và nữ, những người có ảnh hưởng mẫu hệ.
matriarchal society
xã hội mẫu hệ
The finds from these burial grounds point to the existence of a prosperous matriarchal society.
Những phát hiện từ các khu vực chôn cất này cho thấy sự tồn tại của một xã hội mẫu hệ thịnh vượng.
The society was organized in a matriarchal system.
Xã hội được tổ chức theo hệ thống mẫu hệ.
She was the matriarchal figure of the family.
Cô ấy là người phụ nữ trụ cột của gia đình.
Matriarchal societies often value women's roles and contributions.
Các xã hội mẫu hệ thường đánh giá cao vai trò và đóng góp của phụ nữ.
The tribe followed a matriarchal lineage.
Bộ tộc theo dõi dòng dõi mẫu hệ.
Matriarchal leadership can bring a different perspective to decision-making.
Sự lãnh đạo mẫu hệ có thể mang lại một quan điểm khác cho việc ra quyết định.
In some matriarchal cultures, women hold significant power and influence.
Ở một số nền văn hóa mẫu hệ, phụ nữ nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng đáng kể.
The matriarchal traditions have been passed down for generations.
Các truyền thống mẫu hệ đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Matriarchal societies often have a strong emphasis on nurturing and caregiving.
Các xã hội mẫu hệ thường có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc nuôi dưỡng và chăm sóc.
Matriarchal structures can challenge traditional gender roles.
Các cấu trúc mẫu hệ có thể thách thức các vai trò giới tính truyền thống.
The village elders included both male and female matriarchal figures.
Các trưởng lão trong làng bao gồm cả nam và nữ, những người có ảnh hưởng mẫu hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay