habitant

[Mỹ]/ˈhæbɪtənt/
[Anh]/ˈhæbɪtənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cư dân, người sống
Word Forms
số nhiềuhabitants

Cụm từ & Cách kết hợp

urban habitant

người dân đô thị

native habitant

người dân bản địa

local habitant

người dân địa phương

rural habitant

người dân nông thôn

permanent habitant

người dân thường trú

temporary habitant

người dân tạm trú

legal habitant

người dân hợp pháp

foreign habitant

người dân nước ngoài

seasonal habitant

người dân theo mùa

urban area habitant

người dân khu vực đô thị

Câu ví dụ

the city is known for its diverse habitant community.

thành phố nổi tiếng với cộng đồng dân cư đa dạng.

each habitant has a unique story to tell.

mỗi người dân đều có một câu chuyện độc đáo để kể.

the habitant of the region are very friendly.

những người dân trong khu vực rất thân thiện.

many habitant participated in the local festival.

nhiều người dân đã tham gia vào lễ hội địa phương.

as a habitant, i feel connected to my community.

tôi cảm thấy gắn kết với cộng đồng của mình.

the habitant population has grown over the years.

dân số người dân đã tăng lên theo những năm.

every habitant contributes to the culture of the city.

mỗi người dân đều đóng góp vào văn hóa của thành phố.

the habitant of this island live in harmony with nature.

những người dân trên hòn đảo này sống hài hòa với thiên nhiên.

it's important for each habitant to participate in local decisions.

rất quan trọng để mỗi người dân tham gia vào các quyết định địa phương.

as a habitant, i enjoy exploring the local history.

tôi thích khám phá lịch sử địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay