| số nhiều | habitants |
urban habitant
người dân đô thị
native habitant
người dân bản địa
local habitant
người dân địa phương
rural habitant
người dân nông thôn
permanent habitant
người dân thường trú
temporary habitant
người dân tạm trú
legal habitant
người dân hợp pháp
foreign habitant
người dân nước ngoài
seasonal habitant
người dân theo mùa
urban area habitant
người dân khu vực đô thị
the city is known for its diverse habitant community.
thành phố nổi tiếng với cộng đồng dân cư đa dạng.
each habitant has a unique story to tell.
mỗi người dân đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the habitant of the region are very friendly.
những người dân trong khu vực rất thân thiện.
many habitant participated in the local festival.
nhiều người dân đã tham gia vào lễ hội địa phương.
as a habitant, i feel connected to my community.
tôi cảm thấy gắn kết với cộng đồng của mình.
the habitant population has grown over the years.
dân số người dân đã tăng lên theo những năm.
every habitant contributes to the culture of the city.
mỗi người dân đều đóng góp vào văn hóa của thành phố.
the habitant of this island live in harmony with nature.
những người dân trên hòn đảo này sống hài hòa với thiên nhiên.
it's important for each habitant to participate in local decisions.
rất quan trọng để mỗi người dân tham gia vào các quyết định địa phương.
as a habitant, i enjoy exploring the local history.
tôi thích khám phá lịch sử địa phương.
urban habitant
người dân đô thị
native habitant
người dân bản địa
local habitant
người dân địa phương
rural habitant
người dân nông thôn
permanent habitant
người dân thường trú
temporary habitant
người dân tạm trú
legal habitant
người dân hợp pháp
foreign habitant
người dân nước ngoài
seasonal habitant
người dân theo mùa
urban area habitant
người dân khu vực đô thị
the city is known for its diverse habitant community.
thành phố nổi tiếng với cộng đồng dân cư đa dạng.
each habitant has a unique story to tell.
mỗi người dân đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the habitant of the region are very friendly.
những người dân trong khu vực rất thân thiện.
many habitant participated in the local festival.
nhiều người dân đã tham gia vào lễ hội địa phương.
as a habitant, i feel connected to my community.
tôi cảm thấy gắn kết với cộng đồng của mình.
the habitant population has grown over the years.
dân số người dân đã tăng lên theo những năm.
every habitant contributes to the culture of the city.
mỗi người dân đều đóng góp vào văn hóa của thành phố.
the habitant of this island live in harmony with nature.
những người dân trên hòn đảo này sống hài hòa với thiên nhiên.
it's important for each habitant to participate in local decisions.
rất quan trọng để mỗi người dân tham gia vào các quyết định địa phương.
as a habitant, i enjoy exploring the local history.
tôi thích khám phá lịch sử địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay