habituates

[Mỹ]/həˈbɪtʃueɪts/
[Anh]/həˈbɪtʃueɪts/

Dịch

v. làm quen với điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

habituates to change

thích nghi với sự thay đổi

habituates quickly

thích nghi nhanh chóng

habituates new skills

thích nghi với các kỹ năng mới

habituates the environment

thích nghi với môi trường

habituates to routine

thích nghi với thói quen

habituates to stress

thích nghi với căng thẳng

habituates over time

thích nghi theo thời gian

habituates to noise

thích nghi với tiếng ồn

habituates to pressure

thích nghi với áp lực

habituates to discomfort

thích nghi với sự khó chịu

Câu ví dụ

he habituates to the new environment quickly.

Anh ấy nhanh chóng làm quen với môi trường mới.

she habituates her body to the cold weather.

Cô ấy làm quen cơ thể với thời tiết lạnh.

the dog habituates to the sound of the train.

Con chó làm quen với tiếng tàu hỏa.

over time, he habituates to the rigorous training schedule.

Theo thời gian, anh ấy làm quen với lịch trình huấn luyện nghiêm ngặt.

children habituate to regular routines easily.

Trẻ em dễ dàng làm quen với các thói quen thường xuyên.

she habituates herself to waking up early.

Cô ấy làm quen với việc thức dậy sớm.

he habituates to the taste of spicy food.

Anh ấy làm quen với vị cay của món ăn cay.

the athlete habituates to the intense competition.

Vận động viên làm quen với sự cạnh tranh khốc liệt.

they habituate to the fast-paced lifestyle of the city.

Họ làm quen với lối sống nhanh chóng của thành phố.

she habituates to studying late at night.

Cô ấy làm quen với việc học muộn vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay