adapts quickly
phù hợp nhanh chóng
adapts well
phù hợp tốt
adapting to change
thích nghi với sự thay đổi
adapts easily
dễ dàng thích nghi
adapted version
bản điều chỉnh
adapts itself
tự thích nghi
adapting now
đang thích nghi
adapted quickly
đã thích ứng nhanh chóng
adapts readily
dễ dàng thích ứng
adapting strategies
các chiến lược thích ứng
the company adapts its marketing strategy to reach a younger audience.
Công ty điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
the plant adapts to the harsh desert environment over time.
Thực vật thích nghi với môi trường sa mạc khắc nghiệt theo thời gian.
she adapts quickly to new situations and challenges.
Cô ấy nhanh chóng thích nghi với những tình huống và thử thách mới.
the novel adapts shakespeare's play for a modern setting.
Tiểu thuyết chuyển thể vở kịch của Shakespeare cho bối cảnh hiện đại.
the software adapts to the user's preferences automatically.
Phần mềm tự động thích ứng với sở thích của người dùng.
the body adapts to changes in altitude over several days.
Cơ thể thích nghi với sự thay đổi độ cao trong vài ngày.
the film adapts the classic novel into a visually stunning experience.
Bộ phim chuyển thể tiểu thuyết kinh điển thành một trải nghiệm hình ảnh tuyệt đẹp.
he adapts his teaching style to suit different learning styles.
Anh ấy điều chỉnh phong cách giảng dạy của mình để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau.
the ecosystem adapts to the changing climate conditions.
Hệ sinh thái thích nghi với những điều kiện khí hậu thay đổi.
the organization adapts its policies to ensure inclusivity.
Tổ chức điều chỉnh các chính sách của mình để đảm bảo tính hòa nhập.
the recipe adapts easily to use different types of flour.
Công thức dễ dàng điều chỉnh để sử dụng các loại bột khác nhau.
adapts quickly
phù hợp nhanh chóng
adapts well
phù hợp tốt
adapting to change
thích nghi với sự thay đổi
adapts easily
dễ dàng thích nghi
adapted version
bản điều chỉnh
adapts itself
tự thích nghi
adapting now
đang thích nghi
adapted quickly
đã thích ứng nhanh chóng
adapts readily
dễ dàng thích ứng
adapting strategies
các chiến lược thích ứng
the company adapts its marketing strategy to reach a younger audience.
Công ty điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
the plant adapts to the harsh desert environment over time.
Thực vật thích nghi với môi trường sa mạc khắc nghiệt theo thời gian.
she adapts quickly to new situations and challenges.
Cô ấy nhanh chóng thích nghi với những tình huống và thử thách mới.
the novel adapts shakespeare's play for a modern setting.
Tiểu thuyết chuyển thể vở kịch của Shakespeare cho bối cảnh hiện đại.
the software adapts to the user's preferences automatically.
Phần mềm tự động thích ứng với sở thích của người dùng.
the body adapts to changes in altitude over several days.
Cơ thể thích nghi với sự thay đổi độ cao trong vài ngày.
the film adapts the classic novel into a visually stunning experience.
Bộ phim chuyển thể tiểu thuyết kinh điển thành một trải nghiệm hình ảnh tuyệt đẹp.
he adapts his teaching style to suit different learning styles.
Anh ấy điều chỉnh phong cách giảng dạy của mình để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau.
the ecosystem adapts to the changing climate conditions.
Hệ sinh thái thích nghi với những điều kiện khí hậu thay đổi.
the organization adapts its policies to ensure inclusivity.
Tổ chức điều chỉnh các chính sách của mình để đảm bảo tính hòa nhập.
the recipe adapts easily to use different types of flour.
Công thức dễ dàng điều chỉnh để sử dụng các loại bột khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay