bad habitude
thói quen xấu
good habitude
thói quen tốt
daily habitude
thói quen hàng ngày
common habitude
thói quen phổ biến
social habitude
thói quen xã hội
healthy habitude
thói quen lành mạnh
personal habitude
thói quen cá nhân
cultural habitude
thói quen văn hóa
fixed habitude
thói quen cố định
bad eating habitude
thói quen ăn uống xấu
her habitude of exercising daily keeps her healthy.
Thói quen tập thể dục hàng ngày của cô ấy giúp cô ấy khỏe mạnh.
developing a good habitude can improve productivity.
Phát triển một thói quen tốt có thể cải thiện năng suất.
his habitude of procrastination affects his work.
Thói quen trì hoãn của anh ấy ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
she has a habitude of journaling her thoughts.
Cô ấy có thói quen ghi lại những suy nghĩ của mình.
breaking a bad habitude can be challenging.
Phá vỡ một thói quen xấu có thể là một thử thách.
her habitude of punctuality earns her respect.
Thói quen đúng giờ của cô ấy giúp cô ấy được mọi người tôn trọng.
he formed a habitude of drinking water regularly.
Anh ấy đã hình thành thói quen uống nước thường xuyên.
his habitude of helping others is admirable.
Thói quen giúp đỡ người khác của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
she needs to change her habitude of late-night snacking.
Cô ấy cần thay đổi thói quen ăn đêm của mình.
bad habitude
thói quen xấu
good habitude
thói quen tốt
daily habitude
thói quen hàng ngày
common habitude
thói quen phổ biến
social habitude
thói quen xã hội
healthy habitude
thói quen lành mạnh
personal habitude
thói quen cá nhân
cultural habitude
thói quen văn hóa
fixed habitude
thói quen cố định
bad eating habitude
thói quen ăn uống xấu
her habitude of exercising daily keeps her healthy.
Thói quen tập thể dục hàng ngày của cô ấy giúp cô ấy khỏe mạnh.
developing a good habitude can improve productivity.
Phát triển một thói quen tốt có thể cải thiện năng suất.
his habitude of procrastination affects his work.
Thói quen trì hoãn của anh ấy ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
she has a habitude of journaling her thoughts.
Cô ấy có thói quen ghi lại những suy nghĩ của mình.
breaking a bad habitude can be challenging.
Phá vỡ một thói quen xấu có thể là một thử thách.
her habitude of punctuality earns her respect.
Thói quen đúng giờ của cô ấy giúp cô ấy được mọi người tôn trọng.
he formed a habitude of drinking water regularly.
Anh ấy đã hình thành thói quen uống nước thường xuyên.
his habitude of helping others is admirable.
Thói quen giúp đỡ người khác của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
she needs to change her habitude of late-night snacking.
Cô ấy cần thay đổi thói quen ăn đêm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay