habla

[Mỹ]/ˈɑːblə/
[Anh]/ˈɑːblə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài diễn thuyết; khả năng nói
v. anh/cô ấy nói (từ tiếng Tây Ban Nha: hablar)

Cụm từ & Cách kết hợp

habla español

Vietnamese_translation

habla inglés

Vietnamese_translation

habla con ella

Vietnamese_translation

se habla español

Vietnamese_translation

hablando de eso

Vietnamese_translation

quien habla

Vietnamese_translation

habla más fuerte

Vietnamese_translation

hablar por hablar

Vietnamese_translation

las habladurías

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay