hagiographic literature
văn học hagiography
hagiographic biography
tiểu sử hagiography
hagiographic accounts
các câu chuyện hagiography
hagiographic narrative
truyện kể hagiography
hagiographic tradition
truyền thống hagiography
hagiographic themes
các chủ đề hagiography
hagiographic portrayal
sự thể hiện hagiography
hagiographic style
phong cách hagiography
hagiographic texts
các văn bản hagiography
hagiographic elements
các yếu tố hagiography
his hagiographic biography painted him as a saint.
cuộc tiểu sử tôn sùng của ông vẽ ông như một vị thánh.
the hagiographic accounts often exaggerate the virtues of the subject.
những câu chuyện tôn sùng thường phóng đại những phẩm chất của chủ thể.
many historians criticize the hagiographic nature of the text.
nhiều nhà sử học chỉ trích bản chất tôn sùng của văn bản.
her hagiographic portrayal of the leader was met with skepticism.
bức chân dung tôn sùng của bà về nhà lãnh đạo đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
the film presented a hagiographic view of the revolutionary figure.
phim đã trình bày một cái nhìn tôn sùng về nhân vật cách mạng.
critics argue that the hagiographic narrative lacks objectivity.
các nhà phê bình cho rằng câu chuyện tôn sùng thiếu tính khách quan.
his writings are often criticized for their hagiographic tone.
các bài viết của ông thường bị chỉ trích vì giọng điệu tôn sùng của chúng.
the hagiographic style can obscure the truth about historical events.
phong cách tôn sùng có thể làm mờ đi sự thật về các sự kiện lịch sử.
she wrote a hagiographic piece about her mentor.
bà đã viết một bài tôn sùng về người cố vấn của bà.
hagiographic literature often serves to inspire devotion.
văn học tôn sùng thường được sử dụng để truyền cảm hứng cho sự sùng đạo.
hagiographic literature
văn học hagiography
hagiographic biography
tiểu sử hagiography
hagiographic accounts
các câu chuyện hagiography
hagiographic narrative
truyện kể hagiography
hagiographic tradition
truyền thống hagiography
hagiographic themes
các chủ đề hagiography
hagiographic portrayal
sự thể hiện hagiography
hagiographic style
phong cách hagiography
hagiographic texts
các văn bản hagiography
hagiographic elements
các yếu tố hagiography
his hagiographic biography painted him as a saint.
cuộc tiểu sử tôn sùng của ông vẽ ông như một vị thánh.
the hagiographic accounts often exaggerate the virtues of the subject.
những câu chuyện tôn sùng thường phóng đại những phẩm chất của chủ thể.
many historians criticize the hagiographic nature of the text.
nhiều nhà sử học chỉ trích bản chất tôn sùng của văn bản.
her hagiographic portrayal of the leader was met with skepticism.
bức chân dung tôn sùng của bà về nhà lãnh đạo đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
the film presented a hagiographic view of the revolutionary figure.
phim đã trình bày một cái nhìn tôn sùng về nhân vật cách mạng.
critics argue that the hagiographic narrative lacks objectivity.
các nhà phê bình cho rằng câu chuyện tôn sùng thiếu tính khách quan.
his writings are often criticized for their hagiographic tone.
các bài viết của ông thường bị chỉ trích vì giọng điệu tôn sùng của chúng.
the hagiographic style can obscure the truth about historical events.
phong cách tôn sùng có thể làm mờ đi sự thật về các sự kiện lịch sử.
she wrote a hagiographic piece about her mentor.
bà đã viết một bài tôn sùng về người cố vấn của bà.
hagiographic literature often serves to inspire devotion.
văn học tôn sùng thường được sử dụng để truyền cảm hứng cho sự sùng đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay