haircutting salon
salon cắt tóc
haircutting appointment
lịch hẹn cắt tóc
getting haircut
đang cắt tóc
haircutting style
phong cách cắt tóc
haircutting tools
dụng cụ cắt tóc
haircutting class
lớp học cắt tóc
haircutting techniques
kỹ thuật cắt tóc
haircutting shears
kéo cắt tóc
home haircut
cắt tóc tại nhà
professional haircutting
cắt tóc chuyên nghiệp
i'm getting a haircut next tuesday at the salon.
Tôi sẽ đi cắt tóc vào thứ ba tuần sau tại tiệm tóc.
she booked a haircut appointment online last week.
Cô ấy đã đặt lịch cắt tóc trực tuyến tuần trước.
the barber gave me a really nice haircut.
Tiệm cắt tóc đã cho tôi một kiểu tóc rất đẹp.
my little brother insisted on getting a haircut.
Chú em trai tôi nhất quyết muốn đi cắt tóc.
he's considering a short haircut for the summer.
Anh ấy đang cân nhắc cắt tóc ngắn cho mùa hè.
the price of a haircut varies depending on the salon.
Giá cắt tóc thay đổi tùy theo tiệm tóc.
she's nervous about getting a drastic haircut.
Cô ấy lo lắng khi cắt tóc quá ngắn.
he's due for a haircut this weekend.
Anh ấy sắp đến lượt cắt tóc vào cuối tuần này.
the stylist recommended a layered haircut.
Nhà tạo mẫu đã gợi ý kiểu tóc phân tầng.
i'm saving up for a professional haircut.
Tôi đang tiết kiệm để có thể cắt tóc chuyên nghiệp.
my dog needs a haircut before the beach trip.
Chú chó của tôi cần cắt tỉa trước chuyến đi biển.
haircutting salon
salon cắt tóc
haircutting appointment
lịch hẹn cắt tóc
getting haircut
đang cắt tóc
haircutting style
phong cách cắt tóc
haircutting tools
dụng cụ cắt tóc
haircutting class
lớp học cắt tóc
haircutting techniques
kỹ thuật cắt tóc
haircutting shears
kéo cắt tóc
home haircut
cắt tóc tại nhà
professional haircutting
cắt tóc chuyên nghiệp
i'm getting a haircut next tuesday at the salon.
Tôi sẽ đi cắt tóc vào thứ ba tuần sau tại tiệm tóc.
she booked a haircut appointment online last week.
Cô ấy đã đặt lịch cắt tóc trực tuyến tuần trước.
the barber gave me a really nice haircut.
Tiệm cắt tóc đã cho tôi một kiểu tóc rất đẹp.
my little brother insisted on getting a haircut.
Chú em trai tôi nhất quyết muốn đi cắt tóc.
he's considering a short haircut for the summer.
Anh ấy đang cân nhắc cắt tóc ngắn cho mùa hè.
the price of a haircut varies depending on the salon.
Giá cắt tóc thay đổi tùy theo tiệm tóc.
she's nervous about getting a drastic haircut.
Cô ấy lo lắng khi cắt tóc quá ngắn.
he's due for a haircut this weekend.
Anh ấy sắp đến lượt cắt tóc vào cuối tuần này.
the stylist recommended a layered haircut.
Nhà tạo mẫu đã gợi ý kiểu tóc phân tầng.
i'm saving up for a professional haircut.
Tôi đang tiết kiệm để có thể cắt tóc chuyên nghiệp.
my dog needs a haircut before the beach trip.
Chú chó của tôi cần cắt tỉa trước chuyến đi biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay