| số nhiều | hand-knits |
hand-knit scarf
khăn tay đan
hand-knit sweater
áo len tay đan
hand-knit hat
mũ đan tay
hand-knitted blanket
chièng đan tay
hand-knit socks
vớ đan tay
she hand-knits
cô ấy đan tay
hand-knitting yarn
sợi len đan tay
hand-knit gifts
quà tặng đan tay
hand-knit design
mẫu đan tay
i hand-knitted
tôi đã đan tay
she wore a beautiful hand-knit sweater to the party.
Cô ấy mặc một chiếc áo len tay thủ công đẹp đến bữa tiệc.
i bought a hand-knit scarf at the craft fair.
Tôi mua một chiếc khăn len tay thủ công tại hội chợ thủ công.
my grandmother taught me how to hand-knit a simple hat.
Bà tôi đã dạy tôi cách tay thủ công một chiếc mũ đơn giản.
the hand-knit blanket is incredibly soft and warm.
Chiếc chăn tay thủ công này rất mềm và ấm.
he gifted her a hand-knit pair of socks for christmas.
Anh ấy tặng cô ấy một đôi tất tay thủ công nhân dịp Giáng sinh.
she sells her hand-knit creations online.
Cô ấy bán các sản phẩm tay thủ công của mình trực tuyến.
the hand-knit potholder protected the table from heat.
Chiếc khăn tay thủ công bảo vệ bàn khỏi nhiệt.
i admire the skill involved in hand-knit projects.
Tôi ngưỡng mộ kỹ năng liên quan đến các dự án tay thủ công.
the yarn she used was perfect for the hand-knit shawl.
Sợi len mà cô ấy sử dụng rất lý tưởng cho chiếc khăn choàng tay thủ công.
he started a new hand-knit project last weekend.
Anh ấy bắt đầu một dự án tay thủ công mới vào cuối tuần trước.
the cozy hand-knit mittens kept her hands warm.
Cái găng tay tay thủ công ấm áp giữ tay cô ấy ấm.
hand-knit scarf
khăn tay đan
hand-knit sweater
áo len tay đan
hand-knit hat
mũ đan tay
hand-knitted blanket
chièng đan tay
hand-knit socks
vớ đan tay
she hand-knits
cô ấy đan tay
hand-knitting yarn
sợi len đan tay
hand-knit gifts
quà tặng đan tay
hand-knit design
mẫu đan tay
i hand-knitted
tôi đã đan tay
she wore a beautiful hand-knit sweater to the party.
Cô ấy mặc một chiếc áo len tay thủ công đẹp đến bữa tiệc.
i bought a hand-knit scarf at the craft fair.
Tôi mua một chiếc khăn len tay thủ công tại hội chợ thủ công.
my grandmother taught me how to hand-knit a simple hat.
Bà tôi đã dạy tôi cách tay thủ công một chiếc mũ đơn giản.
the hand-knit blanket is incredibly soft and warm.
Chiếc chăn tay thủ công này rất mềm và ấm.
he gifted her a hand-knit pair of socks for christmas.
Anh ấy tặng cô ấy một đôi tất tay thủ công nhân dịp Giáng sinh.
she sells her hand-knit creations online.
Cô ấy bán các sản phẩm tay thủ công của mình trực tuyến.
the hand-knit potholder protected the table from heat.
Chiếc khăn tay thủ công bảo vệ bàn khỏi nhiệt.
i admire the skill involved in hand-knit projects.
Tôi ngưỡng mộ kỹ năng liên quan đến các dự án tay thủ công.
the yarn she used was perfect for the hand-knit shawl.
Sợi len mà cô ấy sử dụng rất lý tưởng cho chiếc khăn choàng tay thủ công.
he started a new hand-knit project last weekend.
Anh ấy bắt đầu một dự án tay thủ công mới vào cuối tuần trước.
the cozy hand-knit mittens kept her hands warm.
Cái găng tay tay thủ công ấm áp giữ tay cô ấy ấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay