hand-made

[Mỹ]/ˌhændˈmeɪd/
[Anh]/ˌhændˈmeɪd/

Dịch

adj. được làm bằng tay hơn là làm bằng máy.

Cụm từ & Cách kết hợp

hand-made crafts

đồ thủ công tự làm

hand-made soap

xà phòng thủ công

hand-made jewelry

trang sức thủ công

hand-made gift

quà tặng thủ công

hand-made card

thẻ handmade

making hand-made

làm đồ thủ công

hand-made pottery

đồ gốm thủ công

hand-made quilt

chăn handmade

hand-made item

đồ thủ công

truly hand-made

thực sự handmade

Câu ví dụ

i love buying hand-made jewelry at the craft fair.

Tôi thích mua đồ trang sức thủ công tại hội chợ thủ công.

the restaurant is known for its hand-made pasta dishes.

Nhà hàng nổi tiếng với các món mì thủ công.

she gifted me a beautiful hand-made card for my birthday.

Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp thủ công đẹp tuyệt vời nhân dịp sinh nhật của tôi.

we purchased a hand-made quilt to keep us warm this winter.

Chúng tôi đã mua một tấm chăn thủ công để giữ chúng tôi ấm áp trong mùa đông này.

the hand-made soap smelled wonderfully of lavender.

Xà phòng thủ công có mùi hương tuyệt vời của oải hương.

he's incredibly talented at creating hand-made pottery.

Anh ấy có tài năng sáng tạo đồ gốm thủ công vô cùng.

the children made hand-made decorations for the holidays.

Những đứa trẻ đã làm đồ trang trí thủ công cho ngày lễ.

the shop sells unique, hand-made gifts and crafts.

Cửa hàng bán đồ thủ công và đồ lưu niệm thủ công độc đáo.

they specialize in hand-made wooden toys for children.

Họ chuyên về đồ chơi gỗ thủ công cho trẻ em.

the baker prides himself on his hand-made bread recipe.

Thợ làm bánh tự hào về công thức làm bánh mì thủ công của mình.

she carefully packaged the hand-made chocolates in a box.

Cô ấy cẩn thận đóng những thanh sô cô la thủ công trong hộp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay