handcrafted

[Mỹ]/'hændkræftɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

được làm thủ công
adj. làm bằng tay, chế tác bằng tay
Word Forms
thì quá khứhandcrafted

Câu ví dụ

a handcrafted rocking chair.

một chiếc ghế bập bênh thủ công.

The small items of handcrafted furniture give individuality to the room.

Những món đồ nội thất thủ công nhỏ bé mang lại sự khác biệt cho căn phòng.

a handcrafted wooden table

một chiếc bàn gỗ thủ công

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay