| thì quá khứ | handcrafted |
a handcrafted rocking chair.
một chiếc ghế bập bênh thủ công.
The small items of handcrafted furniture give individuality to the room.
Những món đồ nội thất thủ công nhỏ bé mang lại sự khác biệt cho căn phòng.
a handcrafted wooden table
một chiếc bàn gỗ thủ công
a handcrafted rocking chair.
một chiếc ghế bập bênh thủ công.
The small items of handcrafted furniture give individuality to the room.
Những món đồ nội thất thủ công nhỏ bé mang lại sự khác biệt cho căn phòng.
a handcrafted wooden table
một chiếc bàn gỗ thủ công
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay