| số nhiều | hand-me-downs |
hand-me-down clothes
quần áo cũ
my hand-me-down
của tôi được thừa lại
hand-me-down jacket
áo khoác cũ
got a hand-me-down
có được đồ thừa lại
hand-me-down bed
giường cũ
wearing hand-me-downs
mặc quần áo cũ
hand-me-down toy
đồ chơi cũ
a hand-me-down bike
xe đạp cũ
hand-me-down furniture
đồ nội thất cũ
inherited hand-me-downs
đồ thừa lại được thừa hưởng
i inherited a hand-me-down coat from my older sister.
Tôi thừa hưởng một chiếc áo cũ từ chị gái của tôi.
the hand-me-down furniture looked a little worn but still charming.
Đồ nội thất cũ có vẻ hơi cũ nhưng vẫn quyến rũ.
my son is using a hand-me-down bike from his cousin.
Con trai tôi đang sử dụng một chiếc xe đạp cũ từ cậu của bé.
she wore a hand-me-down dress that belonged to her grandmother.
Cô ấy mặc một chiếc váy cũ thuộc về bà của cô ấy.
we often find great deals on hand-me-down baby clothes at the market.
Chúng tôi thường tìm thấy những món hời về quần áo trẻ em cũ tại chợ.
the hand-me-down books were filled with interesting annotations.
Những cuốn sách cũ chứa đầy những chú thích thú vị.
he refused a hand-me-down car from his uncle, preferring to buy new.
Anh ấy từ chối một chiếc xe hơi cũ từ chú của mình, thích mua xe mới hơn.
the hand-me-down toys brought back childhood memories for her.
Những món đồ chơi cũ gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu cho cô ấy.
they gave us a hand-me-down table, which we refinished.
Họ tặng chúng tôi một chiếc bàn cũ, mà chúng tôi đã sơn lại.
the hand-me-down tradition of sharing clothes is common in our family.
Truyền thống chia sẻ quần áo cũ là một điều phổ biến trong gia đình chúng tôi.
my parents gave me a hand-me-down recipe for apple pie.
Bố mẹ tôi cho tôi một công thức làm bánh táo cũ.
hand-me-down clothes
quần áo cũ
my hand-me-down
của tôi được thừa lại
hand-me-down jacket
áo khoác cũ
got a hand-me-down
có được đồ thừa lại
hand-me-down bed
giường cũ
wearing hand-me-downs
mặc quần áo cũ
hand-me-down toy
đồ chơi cũ
a hand-me-down bike
xe đạp cũ
hand-me-down furniture
đồ nội thất cũ
inherited hand-me-downs
đồ thừa lại được thừa hưởng
i inherited a hand-me-down coat from my older sister.
Tôi thừa hưởng một chiếc áo cũ từ chị gái của tôi.
the hand-me-down furniture looked a little worn but still charming.
Đồ nội thất cũ có vẻ hơi cũ nhưng vẫn quyến rũ.
my son is using a hand-me-down bike from his cousin.
Con trai tôi đang sử dụng một chiếc xe đạp cũ từ cậu của bé.
she wore a hand-me-down dress that belonged to her grandmother.
Cô ấy mặc một chiếc váy cũ thuộc về bà của cô ấy.
we often find great deals on hand-me-down baby clothes at the market.
Chúng tôi thường tìm thấy những món hời về quần áo trẻ em cũ tại chợ.
the hand-me-down books were filled with interesting annotations.
Những cuốn sách cũ chứa đầy những chú thích thú vị.
he refused a hand-me-down car from his uncle, preferring to buy new.
Anh ấy từ chối một chiếc xe hơi cũ từ chú của mình, thích mua xe mới hơn.
the hand-me-down toys brought back childhood memories for her.
Những món đồ chơi cũ gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu cho cô ấy.
they gave us a hand-me-down table, which we refinished.
Họ tặng chúng tôi một chiếc bàn cũ, mà chúng tôi đã sơn lại.
the hand-me-down tradition of sharing clothes is common in our family.
Truyền thống chia sẻ quần áo cũ là một điều phổ biến trong gia đình chúng tôi.
my parents gave me a hand-me-down recipe for apple pie.
Bố mẹ tôi cho tôi một công thức làm bánh táo cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay