hand-rendered

[Mỹ]/[hænd ˈrendəd]/
[Anh]/[hænd ˈrendərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được tạo ra hoặc sản xuất bằng tay, thay vì bằng máy móc hoặc máy tính; Liên quan đến một phong cách nghệ thuật số mô phỏng kỹ thuật vẽ tay truyền thống.
v. Tạo ra hoặc sản xuất một thứ gì đó bằng tay, đặc biệt là hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

hand-rendered animation

Vietnamese_translation

hand-rendered title

Vietnamese_translation

hand-rendered font

Vietnamese_translation

being hand-rendered

Vietnamese_translation

hand-rendered image

Vietnamese_translation

was hand-rendered

Vietnamese_translation

hand-rendered map

Vietnamese_translation

get hand-rendered

Vietnamese_translation

hand-rendered design

Vietnamese_translation

show hand-rendered

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hand-rendered title added a touch of elegance to the invitation.

Tiêu đề được vẽ tay đã thêm một chút thanh lịch cho lời mời.

we admired the hand-rendered illustrations in the children's book.

Chúng tôi ngưỡng mộ những minh họa được vẽ tay trong cuốn sách trẻ em.

the artist used hand-rendered lettering for the vintage poster design.

Nhà thiết kế đã sử dụng chữ viết tay để thiết kế cho poster cổ điển.

the hand-rendered map had a unique, charming aesthetic.

Bản đồ được vẽ tay có một phong cách độc đáo và quyến rũ.

the logo was initially a simple hand-rendered sketch.

Logo ban đầu chỉ là một phác thảo đơn giản được vẽ tay.

the hand-rendered details in the mural were truly impressive.

Chi tiết được vẽ tay trong bức tranh tường thực sự ấn tượng.

she created hand-rendered cards for all her friends' birthdays.

Cô ấy đã tạo ra những tấm thiệp được vẽ tay cho sinh nhật của tất cả bạn bè mình.

the website featured hand-rendered icons and animations.

Trang web có các biểu tượng và hoạt hình được vẽ tay.

the hand-rendered typography gave the poster a classic feel.

Chữ in được vẽ tay đã mang lại cảm giác cổ điển cho poster.

he specialized in hand-rendered portraits of pets.

Anh ấy chuyên về các chân dung được vẽ tay của thú cưng.

the hand-rendered background added depth to the digital painting.

Nền được vẽ tay đã làm tăng chiều sâu cho bức tranh kỹ thuật số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay