| thì quá khứ | handcrafted |
| quá khứ phân từ | handcrafted |
| ngôi thứ ba số ít | handcrafts |
| số nhiều | handcrafts |
| hiện tại phân từ | handcrafting |
a handcrafted rocking chair.
một chiếc ghế bập bênh được làm thủ công.
The small items of handcrafted furniture give individuality to the room.
Những món đồ nội thất thủ công nhỏ nhắn mang lại sự khác biệt cho căn phòng.
Godgiftedgarden will be the first professional &specilization art therapy projects in China through the development of art, music, dance, painting &handcraft therapy study model.
Godgiftedgarden sẽ là dự án trị liệu nghệ thuật chuyên nghiệp & đầu tiên tại Trung Quốc thông qua sự phát triển của nghệ thuật, âm nhạc, khiêu vũ, hội họa & mô hình nghiên cứu trị liệu thủ công.
She enjoys handcrafting jewelry in her spare time.
Cô ấy thích làm đồ trang sức thủ công vào thời gian rảnh rỗi.
Handcrafted items make unique gifts for special occasions.
Những món đồ thủ công là những món quà độc đáo cho những dịp đặc biệt.
The artisan's handcraft skills are evident in every piece of furniture.
Kỹ năng thủ công của người thợ thủ công thể hiện rõ ở mỗi món đồ nội thất.
Handcrafting pottery requires patience and precision.
Làm đồ gốm thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
She learned the art of handcrafting from her grandmother.
Cô ấy đã học được nghệ thuật làm đồ thủ công từ bà của mình.
The handcrafted wooden toys are popular among children.
Đồ chơi gỗ thủ công rất được trẻ em yêu thích.
He sells handcrafted leather wallets at the local market.
Anh ấy bán ví da thủ công tại chợ địa phương.
Handcrafting a quilt requires attention to detail.
Làm chăn thủ công đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
She turned her handcraft hobby into a successful business.
Cô ấy đã biến sở thích làm đồ thủ công của mình thành một công việc kinh doanh thành công.
The artisan takes pride in his handcrafted creations.
Người thợ thủ công tự hào về những sáng tạo thủ công của mình.
a handcrafted rocking chair.
một chiếc ghế bập bênh được làm thủ công.
The small items of handcrafted furniture give individuality to the room.
Những món đồ nội thất thủ công nhỏ nhắn mang lại sự khác biệt cho căn phòng.
Godgiftedgarden will be the first professional &specilization art therapy projects in China through the development of art, music, dance, painting &handcraft therapy study model.
Godgiftedgarden sẽ là dự án trị liệu nghệ thuật chuyên nghiệp & đầu tiên tại Trung Quốc thông qua sự phát triển của nghệ thuật, âm nhạc, khiêu vũ, hội họa & mô hình nghiên cứu trị liệu thủ công.
She enjoys handcrafting jewelry in her spare time.
Cô ấy thích làm đồ trang sức thủ công vào thời gian rảnh rỗi.
Handcrafted items make unique gifts for special occasions.
Những món đồ thủ công là những món quà độc đáo cho những dịp đặc biệt.
The artisan's handcraft skills are evident in every piece of furniture.
Kỹ năng thủ công của người thợ thủ công thể hiện rõ ở mỗi món đồ nội thất.
Handcrafting pottery requires patience and precision.
Làm đồ gốm thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
She learned the art of handcrafting from her grandmother.
Cô ấy đã học được nghệ thuật làm đồ thủ công từ bà của mình.
The handcrafted wooden toys are popular among children.
Đồ chơi gỗ thủ công rất được trẻ em yêu thích.
He sells handcrafted leather wallets at the local market.
Anh ấy bán ví da thủ công tại chợ địa phương.
Handcrafting a quilt requires attention to detail.
Làm chăn thủ công đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
She turned her handcraft hobby into a successful business.
Cô ấy đã biến sở thích làm đồ thủ công của mình thành một công việc kinh doanh thành công.
The artisan takes pride in his handcrafted creations.
Người thợ thủ công tự hào về những sáng tạo thủ công của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay