happiest day
ngày hạnh phúc nhất
happiest memories
kỷ niệm hạnh phúc nhất
happiest people
những người hạnh phúc nhất
being happiest
là hạnh phúc nhất
happiest ever
hạnh phúc nhất từng có
happiest moment
khoảnh khắc hạnh phúc nhất
so happiest
vậy là hạnh phúc nhất
happiest child
đứa trẻ hạnh phúc nhất
happiest times
những thời gian hạnh phúc nhất
was happiest
đã hạnh phúc nhất
she was the happiest person in the room, smiling brightly.
Cô ấy là người hạnh phúc nhất trong phòng, nở nụ cười rạng rỡ.
my happiest memory is building sandcastles with my family at the beach.
Kỷ niệm hạnh phúc nhất của tôi là xây những lâu đài cát cùng gia đình tôi ở bãi biển.
winning the championship made him the happiest athlete on the team.
Việc giành chiến thắng giải vô địch đã khiến anh trở thành vận động viên hạnh phúc nhất trong đội.
seeing her grandchildren brought the happiest expression to her face.
Việc nhìn thấy các cháu nội ngoại của bà đã mang đến biểu hiện hạnh phúc nhất trên khuôn mặt bà.
the happiest moments are often the simplest ones.
Các khoảnh khắc hạnh phúc nhất thường là những điều đơn giản nhất.
he felt the happiest when surrounded by his loved ones.
Anh cảm thấy hạnh phúc nhất khi được bao quanh bởi những người thân yêu của mình.
our dog is the happiest when he's chasing a ball.
Con chó của chúng tôi hạnh phúc nhất khi đang chạy đuổi theo một quả bóng.
she expressed being the happiest with her new job.
Cô ấy đã bày tỏ rằng mình hạnh phúc nhất với công việc mới của mình.
the children were the happiest after receiving their presents.
Các em nhỏ là những người hạnh phúc nhất sau khi nhận được những món quà của họ.
he claimed to be the happiest man alive after the proposal.
Anh tuyên bố rằng mình là người đàn ông hạnh phúc nhất thế gian sau khi được cầu hôn.
it was the happiest day of her life when she got married.
Đó là ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời cô khi cô kết hôn.
happiest day
ngày hạnh phúc nhất
happiest memories
kỷ niệm hạnh phúc nhất
happiest people
những người hạnh phúc nhất
being happiest
là hạnh phúc nhất
happiest ever
hạnh phúc nhất từng có
happiest moment
khoảnh khắc hạnh phúc nhất
so happiest
vậy là hạnh phúc nhất
happiest child
đứa trẻ hạnh phúc nhất
happiest times
những thời gian hạnh phúc nhất
was happiest
đã hạnh phúc nhất
she was the happiest person in the room, smiling brightly.
Cô ấy là người hạnh phúc nhất trong phòng, nở nụ cười rạng rỡ.
my happiest memory is building sandcastles with my family at the beach.
Kỷ niệm hạnh phúc nhất của tôi là xây những lâu đài cát cùng gia đình tôi ở bãi biển.
winning the championship made him the happiest athlete on the team.
Việc giành chiến thắng giải vô địch đã khiến anh trở thành vận động viên hạnh phúc nhất trong đội.
seeing her grandchildren brought the happiest expression to her face.
Việc nhìn thấy các cháu nội ngoại của bà đã mang đến biểu hiện hạnh phúc nhất trên khuôn mặt bà.
the happiest moments are often the simplest ones.
Các khoảnh khắc hạnh phúc nhất thường là những điều đơn giản nhất.
he felt the happiest when surrounded by his loved ones.
Anh cảm thấy hạnh phúc nhất khi được bao quanh bởi những người thân yêu của mình.
our dog is the happiest when he's chasing a ball.
Con chó của chúng tôi hạnh phúc nhất khi đang chạy đuổi theo một quả bóng.
she expressed being the happiest with her new job.
Cô ấy đã bày tỏ rằng mình hạnh phúc nhất với công việc mới của mình.
the children were the happiest after receiving their presents.
Các em nhỏ là những người hạnh phúc nhất sau khi nhận được những món quà của họ.
he claimed to be the happiest man alive after the proposal.
Anh tuyên bố rằng mình là người đàn ông hạnh phúc nhất thế gian sau khi được cầu hôn.
it was the happiest day of her life when she got married.
Đó là ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời cô khi cô kết hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay