hardest part
Phần khó khăn nhất
hardest hit
Đòn đánh mạnh nhất
hardest worker
Người lao động chăm chỉ nhất
hardest thing
Việc khó khăn nhất
hardest game
Trò chơi khó nhất
hardest job
Công việc khó khăn nhất
hardest choice
Lựa chọn khó khăn nhất
hardest time
Thời gian khó khăn nhất
hardest test
Kiểm tra khó khăn nhất
hardest climb
Chặng leo dốc khó khăn nhất
this is the hardest exam i've ever taken.
Đây là kỳ thi khó nhất mà tôi từng trải qua.
climbing that mountain was the hardest thing i've done.
Việc leo lên ngọn núi đó là điều khó khăn nhất mà tôi từng làm.
finding a solution to this problem is the hardest part.
Tìm ra một giải pháp cho vấn đề này là phần khó khăn nhất.
she has the hardest job in the entire company.
Cô ấy có công việc khó khăn nhất trong toàn công ty.
learning a new language can be the hardest challenge.
Học một ngôn ngữ mới có thể là thử thách khó khăn nhất.
the hardest worker on the team always gets results.
Người lao động chăm chỉ nhất trong đội ngũ luôn đạt được kết quả.
dealing with the hardest questions requires careful thought.
Xử lý những câu hỏi khó nhất đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.
he faced the hardest of circumstances with courage.
Anh ấy đối mặt với hoàn cảnh khó khăn nhất bằng lòng dũng cảm.
the hardest part about dieting is resisting temptation.
Phần khó khăn nhất khi ăn kiêng là kiềm chế cám dỗ.
this is by far the hardest puzzle i've ever seen.
Đây là câu đố khó khăn nhất mà tôi từng thấy.
the hardest decision is often the right one.
Quyết định khó khăn nhất thường là quyết định đúng đắn.
hardest part
Phần khó khăn nhất
hardest hit
Đòn đánh mạnh nhất
hardest worker
Người lao động chăm chỉ nhất
hardest thing
Việc khó khăn nhất
hardest game
Trò chơi khó nhất
hardest job
Công việc khó khăn nhất
hardest choice
Lựa chọn khó khăn nhất
hardest time
Thời gian khó khăn nhất
hardest test
Kiểm tra khó khăn nhất
hardest climb
Chặng leo dốc khó khăn nhất
this is the hardest exam i've ever taken.
Đây là kỳ thi khó nhất mà tôi từng trải qua.
climbing that mountain was the hardest thing i've done.
Việc leo lên ngọn núi đó là điều khó khăn nhất mà tôi từng làm.
finding a solution to this problem is the hardest part.
Tìm ra một giải pháp cho vấn đề này là phần khó khăn nhất.
she has the hardest job in the entire company.
Cô ấy có công việc khó khăn nhất trong toàn công ty.
learning a new language can be the hardest challenge.
Học một ngôn ngữ mới có thể là thử thách khó khăn nhất.
the hardest worker on the team always gets results.
Người lao động chăm chỉ nhất trong đội ngũ luôn đạt được kết quả.
dealing with the hardest questions requires careful thought.
Xử lý những câu hỏi khó nhất đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.
he faced the hardest of circumstances with courage.
Anh ấy đối mặt với hoàn cảnh khó khăn nhất bằng lòng dũng cảm.
the hardest part about dieting is resisting temptation.
Phần khó khăn nhất khi ăn kiêng là kiềm chế cám dỗ.
this is by far the hardest puzzle i've ever seen.
Đây là câu đố khó khăn nhất mà tôi từng thấy.
the hardest decision is often the right one.
Quyết định khó khăn nhất thường là quyết định đúng đắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay