toughest challenge
thử thách khó khăn nhất
toughest decision
quyết định khó khăn nhất
toughest part
phần khó khăn nhất
toughest job
công việc khó khăn nhất
toughest game
trò chơi khó khăn nhất
toughest climb
khó khăn nhất khi leo
be toughest
khó khăn nhất
toughest time
thời điểm khó khăn nhất
toughest fight
cuộc chiến khó khăn nhất
facing toughest
đang đối mặt với điều khó khăn nhất
this is the toughest challenge i've ever faced in my career.
Đây là thử thách khó khăn nhất mà tôi từng đối mặt trong sự nghiệp của mình.
she's known for being the toughest negotiator in the room.
Cô ấy nổi tiếng là người đàm phán khó chịu nhất trong phòng.
the toughest part of the job is dealing with customer complaints.
Phần khó khăn nhất của công việc là giải quyết các khiếu nại của khách hàng.
he's got the toughest job in the entire company, managing the project.
Anh ấy đảm nhận công việc khó khăn nhất trong toàn công ty, quản lý dự án.
climbing mount everest is considered one of the toughest feats on earth.
Leo lên đỉnh Everest được coi là một trong những thành tích khó khăn nhất trên thế giới.
the toughest decision was whether to stay or leave the company.
Quyết định khó khăn nhất là ở lại hay rời khỏi công ty.
our team faced the toughest competition in the league this year.
Đội của chúng tôi đã đối mặt với sự cạnh tranh khó khăn nhất trong giải đấu năm nay.
she proved to be the toughest competitor in the entire tournament.
Cô ấy đã chứng minh là đối thủ khó khăn nhất trong toàn bộ giải đấu.
the toughest economic times are often followed by growth.
Những thời điểm kinh tế khó khăn nhất thường được tiếp theo bởi sự tăng trưởng.
he's a tough guy, but the toughest situations bring out his best.
Anh ấy là một người đàn ông cứng rắn, nhưng những tình huống khó khăn nhất lại phát huy hết khả năng của anh ấy.
this exam was by far the toughest one i've ever taken.
Kỳ thi này là kỳ thi khó nhất mà tôi từng làm.
toughest challenge
thử thách khó khăn nhất
toughest decision
quyết định khó khăn nhất
toughest part
phần khó khăn nhất
toughest job
công việc khó khăn nhất
toughest game
trò chơi khó khăn nhất
toughest climb
khó khăn nhất khi leo
be toughest
khó khăn nhất
toughest time
thời điểm khó khăn nhất
toughest fight
cuộc chiến khó khăn nhất
facing toughest
đang đối mặt với điều khó khăn nhất
this is the toughest challenge i've ever faced in my career.
Đây là thử thách khó khăn nhất mà tôi từng đối mặt trong sự nghiệp của mình.
she's known for being the toughest negotiator in the room.
Cô ấy nổi tiếng là người đàm phán khó chịu nhất trong phòng.
the toughest part of the job is dealing with customer complaints.
Phần khó khăn nhất của công việc là giải quyết các khiếu nại của khách hàng.
he's got the toughest job in the entire company, managing the project.
Anh ấy đảm nhận công việc khó khăn nhất trong toàn công ty, quản lý dự án.
climbing mount everest is considered one of the toughest feats on earth.
Leo lên đỉnh Everest được coi là một trong những thành tích khó khăn nhất trên thế giới.
the toughest decision was whether to stay or leave the company.
Quyết định khó khăn nhất là ở lại hay rời khỏi công ty.
our team faced the toughest competition in the league this year.
Đội của chúng tôi đã đối mặt với sự cạnh tranh khó khăn nhất trong giải đấu năm nay.
she proved to be the toughest competitor in the entire tournament.
Cô ấy đã chứng minh là đối thủ khó khăn nhất trong toàn bộ giải đấu.
the toughest economic times are often followed by growth.
Những thời điểm kinh tế khó khăn nhất thường được tiếp theo bởi sự tăng trưởng.
he's a tough guy, but the toughest situations bring out his best.
Anh ấy là một người đàn ông cứng rắn, nhưng những tình huống khó khăn nhất lại phát huy hết khả năng của anh ấy.
this exam was by far the toughest one i've ever taken.
Kỳ thi này là kỳ thi khó nhất mà tôi từng làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay