hardiest plants
những loài thực vật khỏe nhất
hardiest workers
những người lao động khỏe nhất
hardiest steel
thép khỏe nhất
being hardiest
đang khỏe nhất
hardiest material
vật liệu khỏe nhất
showed hardiest
thể hiện khỏe nhất
hardiest athlete
vận động viên khỏe nhất
hardiest evidence
bằng chứng khỏe nhất
hardiest spirit
tinh thần khỏe nhất
hardiest character
nhân vật khỏe nhất
the desert cactus is one of the hardiest plants on earth.
cây xương rồng sa mạc là một trong những loài thực vật cứng rắn nhất trên thế giới.
we need the hardiest materials for this construction project.
chúng tôi cần những vật liệu cứng rắn nhất cho dự án xây dựng này.
she’s a hardiest athlete, always pushing herself to the limit.
cô ấy là một vận động viên cứng rắn nhất, luôn nỗ lực vượt qua giới hạn của bản thân.
the hardiest workers often thrive under pressure.
những người lao động cứng rắn nhất thường phát triển mạnh mẽ khi gặp áp lực.
this breed of dog is known as one of the hardiest in the world.
chủng chó này nổi tiếng là một trong những giống chó cứng rắn nhất trên thế giới.
they selected the hardiest seedlings for the reforestation project.
họ đã chọn những cây mầm cứng rắn nhất cho dự án tái trồng rừng.
the hardiest fabrics are ideal for outdoor gear.
những loại vải cứng rắn nhất rất lý tưởng cho đồ dùng ngoài trời.
he proved himself to be the hardiest member of the team.
anh ấy đã chứng minh mình là thành viên cứng rắn nhất của đội.
the hardiest varieties of wheat can withstand harsh conditions.
những giống lúa mì cứng rắn nhất có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.
we’re looking for the hardiest solution to this ongoing problem.
chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp cứng rắn nhất cho vấn đề đang diễn ra này.
the hardiest explorers are often the most resourceful.
những nhà thám hiểm cứng rắn nhất thường là những người có nguồn lực nhất.
hardiest plants
những loài thực vật khỏe nhất
hardiest workers
những người lao động khỏe nhất
hardiest steel
thép khỏe nhất
being hardiest
đang khỏe nhất
hardiest material
vật liệu khỏe nhất
showed hardiest
thể hiện khỏe nhất
hardiest athlete
vận động viên khỏe nhất
hardiest evidence
bằng chứng khỏe nhất
hardiest spirit
tinh thần khỏe nhất
hardiest character
nhân vật khỏe nhất
the desert cactus is one of the hardiest plants on earth.
cây xương rồng sa mạc là một trong những loài thực vật cứng rắn nhất trên thế giới.
we need the hardiest materials for this construction project.
chúng tôi cần những vật liệu cứng rắn nhất cho dự án xây dựng này.
she’s a hardiest athlete, always pushing herself to the limit.
cô ấy là một vận động viên cứng rắn nhất, luôn nỗ lực vượt qua giới hạn của bản thân.
the hardiest workers often thrive under pressure.
những người lao động cứng rắn nhất thường phát triển mạnh mẽ khi gặp áp lực.
this breed of dog is known as one of the hardiest in the world.
chủng chó này nổi tiếng là một trong những giống chó cứng rắn nhất trên thế giới.
they selected the hardiest seedlings for the reforestation project.
họ đã chọn những cây mầm cứng rắn nhất cho dự án tái trồng rừng.
the hardiest fabrics are ideal for outdoor gear.
những loại vải cứng rắn nhất rất lý tưởng cho đồ dùng ngoài trời.
he proved himself to be the hardiest member of the team.
anh ấy đã chứng minh mình là thành viên cứng rắn nhất của đội.
the hardiest varieties of wheat can withstand harsh conditions.
những giống lúa mì cứng rắn nhất có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.
we’re looking for the hardiest solution to this ongoing problem.
chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp cứng rắn nhất cho vấn đề đang diễn ra này.
the hardiest explorers are often the most resourceful.
những nhà thám hiểm cứng rắn nhất thường là những người có nguồn lực nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay