hardiest

[Mỹ]/ˈhɑːdiɪst/
[Anh]/ˈhɑːrdiɪst/

Dịch

adj. most able to endure hardship; strongest
adj. mạnh mẽ nhất, chịu đựng khó khăn nhất; khỏe nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

hardiest plants

những loài thực vật khỏe nhất

hardiest workers

những người lao động khỏe nhất

hardiest steel

thép khỏe nhất

being hardiest

đang khỏe nhất

hardiest material

vật liệu khỏe nhất

showed hardiest

thể hiện khỏe nhất

hardiest athlete

vận động viên khỏe nhất

hardiest evidence

bằng chứng khỏe nhất

hardiest spirit

tinh thần khỏe nhất

hardiest character

nhân vật khỏe nhất

Câu ví dụ

the desert cactus is one of the hardiest plants on earth.

cây xương rồng sa mạc là một trong những loài thực vật cứng rắn nhất trên thế giới.

we need the hardiest materials for this construction project.

chúng tôi cần những vật liệu cứng rắn nhất cho dự án xây dựng này.

she’s a hardiest athlete, always pushing herself to the limit.

cô ấy là một vận động viên cứng rắn nhất, luôn nỗ lực vượt qua giới hạn của bản thân.

the hardiest workers often thrive under pressure.

những người lao động cứng rắn nhất thường phát triển mạnh mẽ khi gặp áp lực.

this breed of dog is known as one of the hardiest in the world.

chủng chó này nổi tiếng là một trong những giống chó cứng rắn nhất trên thế giới.

they selected the hardiest seedlings for the reforestation project.

họ đã chọn những cây mầm cứng rắn nhất cho dự án tái trồng rừng.

the hardiest fabrics are ideal for outdoor gear.

những loại vải cứng rắn nhất rất lý tưởng cho đồ dùng ngoài trời.

he proved himself to be the hardiest member of the team.

anh ấy đã chứng minh mình là thành viên cứng rắn nhất của đội.

the hardiest varieties of wheat can withstand harsh conditions.

những giống lúa mì cứng rắn nhất có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.

we’re looking for the hardiest solution to this ongoing problem.

chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp cứng rắn nhất cho vấn đề đang diễn ra này.

the hardiest explorers are often the most resourceful.

những nhà thám hiểm cứng rắn nhất thường là những người có nguồn lực nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay