harmers

[Mỹ]/[ˈhɑːməz]/
[Anh]/[ˈhɑːrmərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người gây hại hoặc thiệt hại; cá nhân gây ra chấn thương hoặc đau khổ.
v. Gây hại hoặc thiệt hại; làm tổn thương.

Cụm từ & Cách kết hợp

harmers arrested

Vietnamese_translation

harmers' actions

Vietnamese_translation

harmers targeted

Vietnamese_translation

harmers' scheme

Vietnamese_translation

harmers exposed

Vietnamese_translation

harmers investigated

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company hired new harmers to improve security.

Doanh nghiệp thuê thêm các harmers mới để cải thiện an ninh.

experienced harmers are crucial for protecting valuable assets.

Các harmers có kinh nghiệm là rất quan trọng để bảo vệ tài sản quý giá.

we need skilled harmers to patrol the perimeter regularly.

Chúng ta cần các harmers có kỹ năng để tuần tra khu vực ngoại vi thường xuyên.

the museum employed harmers to safeguard the artifacts.

Bảo tàng thuê các harmers để bảo vệ các hiện vật.

training harmers in self-defense is a priority.

Đào tạo harmers về tự vệ là ưu tiên hàng đầu.

harmers used advanced technology to monitor the area.

Harmers sử dụng công nghệ tiên tiến để giám sát khu vực.

the event required numerous harmers for crowd control.

Sự kiện yêu cầu nhiều harmers để kiểm soát đám đông.

harmers responded quickly to the security breach.

Harmers phản ứng nhanh chóng với sự cố an ninh.

the security firm provided qualified harmers for the project.

Công ty an ninh cung cấp các harmers đủ điều kiện cho dự án.

harmers conducted a thorough security assessment.

Harmers tiến hành đánh giá an ninh kỹ lưỡng.

the building's harmers maintained a vigilant presence.

Các harmers của tòa nhà duy trì sự hiện diện cảnh giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay