harrow

[Mỹ]/ˈhærəʊ/
[Anh]/ˈhæroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ nông nghiệp có răng sắc để xới đất
v. làm khổ hoặc gây đau khổ
Word Forms
số nhiềuharrows
hiện tại phân từharrowing
ngôi thứ ba số ítharrows
thì quá khứharrowed
quá khứ phân từharrowed

Cụm từ & Cách kết hợp

harrow the field

cày xới đất

harrowing experience

trải nghiệm kinh hoàng

disc harrow

cày đĩa

Câu ví dụ

The farmer used a harrow to break up the soil.

Người nông dân đã sử dụng một cái xới để phá vỡ đất.

The harrow dragged behind the tractor.

Cái xới được kéo phía sau máy kéo.

The field needed to be harrowed before planting.

Cánh đồng cần được xới trước khi trồng.

The harrow turned over the earth and removed weeds.

Cái xới lật đất và loại bỏ cỏ dại.

The harrowed field was ready for seeding.

Cánh đồng đã xới sẵn sàng để gieo hạt.

The old harrow needed to be repaired before use.

Cái xới cũ cần được sửa chữa trước khi sử dụng.

The harrowed soil looked neat and ready for planting.

Đất đã xới trông gọn gàng và sẵn sàng để trồng.

The harrowed ground was smooth and level.

Đất đã xới mịn và bằng phẳng.

The farmer harrowed the field in preparation for the next crop.

Người nông dân đã xới cánh đồng để chuẩn bị cho vụ mùa tiếp theo.

The harrowed land was now ready for cultivation.

Đất đã xới bây giờ đã sẵn sàng để canh tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay