| hiện tại phân từ | harrowing |
harrowing experience
kinh nghiệm kinh hoàng
harrowing tale
câu chuyện kinh hoàng
harrowing journey
hành trình kinh hoàng
The shipwreck was a harrowing experience.
Con tàu đắm là một trải nghiệm kinh hoàng.
To see someone killed is a very harrowing experience.
Chứng kiến ai đó bị giết là một trải nghiệm vô cùng kinh hoàng.
She told us a harrowing tale of misfortunes.
Cô ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện kinh hoàng về những bất hạnh.
I didn’t think I could sit through the film again. It was so harrowing and tore me apart.
Tôi không nghĩ mình có thể xem lại bộ phim lần nữa. Nó quá kinh hoàng và khiến tôi tan nát.
The harrowing experience left her feeling shaken and vulnerable.
Trải nghiệm kinh hoàng khiến cô ấy cảm thấy bàng hoàng và dễ bị tổn thương.
The harrowing images from the war zone haunted him for years.
Những hình ảnh kinh hoàng từ chiến trường ám ảnh anh ta trong nhiều năm.
The harrowing screams pierced through the night.
Những tiếng thét kinh hoàng xuyên qua màn đêm.
The harrowing truth of the situation was finally revealed.
Sự thật kinh hoàng của tình hình cuối cùng cũng đã được tiết lộ.
She had a harrowing journey through the mountains in the storm.
Cô ấy đã có một hành trình kinh hoàng qua núi trong cơn bão.
The harrowing documentary shed light on a dark chapter of history.
Nhật ký tài liệu kinh hoàng làm sáng tỏ một chương đen tối của lịch sử.
The harrowing account of the survivor's ordeal moved everyone to tears.
Câu chuyện kinh hoàng về nỗi đau khổ của người sống sót đã khiến mọi người xúc động.
The harrowing screams of the horror movie echoed in the empty theater.
Những tiếng thét kinh hoàng của bộ phim kinh dị vang vọng trong nhà hát trống trải.
The harrowing conditions in the refugee camp made headlines around the world.
Những điều kiện kinh hoàng tại trại tị nạn đã lên trang nhất trên toàn thế giới.
The harrowing memories of the accident still haunt him to this day.
Những ký ức kinh hoàng về vụ tai nạn vẫn còn ám ảnh anh cho đến ngày nay.
harrowing experience
kinh nghiệm kinh hoàng
harrowing tale
câu chuyện kinh hoàng
harrowing journey
hành trình kinh hoàng
The shipwreck was a harrowing experience.
Con tàu đắm là một trải nghiệm kinh hoàng.
To see someone killed is a very harrowing experience.
Chứng kiến ai đó bị giết là một trải nghiệm vô cùng kinh hoàng.
She told us a harrowing tale of misfortunes.
Cô ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện kinh hoàng về những bất hạnh.
I didn’t think I could sit through the film again. It was so harrowing and tore me apart.
Tôi không nghĩ mình có thể xem lại bộ phim lần nữa. Nó quá kinh hoàng và khiến tôi tan nát.
The harrowing experience left her feeling shaken and vulnerable.
Trải nghiệm kinh hoàng khiến cô ấy cảm thấy bàng hoàng và dễ bị tổn thương.
The harrowing images from the war zone haunted him for years.
Những hình ảnh kinh hoàng từ chiến trường ám ảnh anh ta trong nhiều năm.
The harrowing screams pierced through the night.
Những tiếng thét kinh hoàng xuyên qua màn đêm.
The harrowing truth of the situation was finally revealed.
Sự thật kinh hoàng của tình hình cuối cùng cũng đã được tiết lộ.
She had a harrowing journey through the mountains in the storm.
Cô ấy đã có một hành trình kinh hoàng qua núi trong cơn bão.
The harrowing documentary shed light on a dark chapter of history.
Nhật ký tài liệu kinh hoàng làm sáng tỏ một chương đen tối của lịch sử.
The harrowing account of the survivor's ordeal moved everyone to tears.
Câu chuyện kinh hoàng về nỗi đau khổ của người sống sót đã khiến mọi người xúc động.
The harrowing screams of the horror movie echoed in the empty theater.
Những tiếng thét kinh hoàng của bộ phim kinh dị vang vọng trong nhà hát trống trải.
The harrowing conditions in the refugee camp made headlines around the world.
Những điều kiện kinh hoàng tại trại tị nạn đã lên trang nhất trên toàn thế giới.
The harrowing memories of the accident still haunt him to this day.
Những ký ức kinh hoàng về vụ tai nạn vẫn còn ám ảnh anh cho đến ngày nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay