harshen rules
các quy tắc harshen
harshen measures
các biện pháp harshen
harshen penalties
các hình phạt harshen
harshen standards
các tiêu chuẩn harshen
harshen policies
các chính sách harshen
harshen conditions
các điều kiện harshen
harshen laws
các luật lệ harshen
harshen enforcement
thi hành án harshen
harshen guidelines
các hướng dẫn harshen
harshen tactics
các chiến thuật harshen
the new policy may harshen the working conditions for employees.
chính sách mới có thể làm trầm trọng thêm điều kiện làm việc cho nhân viên.
his criticism was meant to harshen the atmosphere in the meeting.
lời chỉ trích của anh ấy có ý nghĩa làm cho không khí trong cuộc họp trở nên căng thẳng hơn.
they decided to harshen the penalties for violations.
họ quyết định tăng mức phạt cho các vi phạm.
the weather can harshen the experience of outdoor activities.
thời tiết có thể làm giảm chất lượng của các hoạt động ngoài trời.
to harshen the terms of the agreement is not advisable.
việc làm cho các điều khoản của thỏa thuận trở nên tồi tệ hơn không nên.
in times of crisis, leaders may harshen their rhetoric.
trong thời điểm khủng hoảng, các nhà lãnh đạo có thể làm cho ngôn từ của họ trở nên gay gắt hơn.
they plan to harshen regulations to improve safety.
họ có kế hoạch tăng cường các quy định để cải thiện sự an toàn.
her harshen tone made everyone feel uncomfortable.
phong cách gay gắt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the coach decided to harshen the training regimen.
huấn luyện viên quyết định tăng cường cường độ huấn luyện.
harshen your approach if you want to achieve better results.
làm cho cách tiếp cận của bạn trở nên mạnh mẽ hơn nếu bạn muốn đạt được kết quả tốt hơn.
harshen rules
các quy tắc harshen
harshen measures
các biện pháp harshen
harshen penalties
các hình phạt harshen
harshen standards
các tiêu chuẩn harshen
harshen policies
các chính sách harshen
harshen conditions
các điều kiện harshen
harshen laws
các luật lệ harshen
harshen enforcement
thi hành án harshen
harshen guidelines
các hướng dẫn harshen
harshen tactics
các chiến thuật harshen
the new policy may harshen the working conditions for employees.
chính sách mới có thể làm trầm trọng thêm điều kiện làm việc cho nhân viên.
his criticism was meant to harshen the atmosphere in the meeting.
lời chỉ trích của anh ấy có ý nghĩa làm cho không khí trong cuộc họp trở nên căng thẳng hơn.
they decided to harshen the penalties for violations.
họ quyết định tăng mức phạt cho các vi phạm.
the weather can harshen the experience of outdoor activities.
thời tiết có thể làm giảm chất lượng của các hoạt động ngoài trời.
to harshen the terms of the agreement is not advisable.
việc làm cho các điều khoản của thỏa thuận trở nên tồi tệ hơn không nên.
in times of crisis, leaders may harshen their rhetoric.
trong thời điểm khủng hoảng, các nhà lãnh đạo có thể làm cho ngôn từ của họ trở nên gay gắt hơn.
they plan to harshen regulations to improve safety.
họ có kế hoạch tăng cường các quy định để cải thiện sự an toàn.
her harshen tone made everyone feel uncomfortable.
phong cách gay gắt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the coach decided to harshen the training regimen.
huấn luyện viên quyết định tăng cường cường độ huấn luyện.
harshen your approach if you want to achieve better results.
làm cho cách tiếp cận của bạn trở nên mạnh mẽ hơn nếu bạn muốn đạt được kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay