hastening progress
tăng tốc độ tiến trình
hastening change
tăng tốc sự thay đổi
hastening action
tăng tốc hành động
hastening recovery
tăng tốc sự phục hồi
hastening results
tăng tốc kết quả
hastening decision
tăng tốc quyết định
hastening development
tăng tốc sự phát triển
hastening innovation
tăng tốc đổi mới
hastening response
tăng tốc phản hồi
hastening delivery
tăng tốc giao hàng
hastening the process can lead to mistakes.
Việc thúc đẩy quá trình có thể dẫn đến sai sót.
they are hastening the construction of the new bridge.
Họ đang thúc đẩy việc xây dựng cây cầu mới.
hastening decisions without proper analysis is risky.
Việc đưa ra quyết định nhanh chóng mà không có phân tích đầy đủ là rủi ro.
she is hastening her studies to graduate early.
Cô ấy đang đẩy nhanh quá trình học để tốt nghiệp sớm.
the team is hastening to meet the deadline.
Đội ngũ đang nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
hastening the delivery will improve customer satisfaction.
Việc giao hàng nhanh chóng sẽ cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
he is hastening his recovery with physical therapy.
Anh ấy đang đẩy nhanh quá trình hồi phục của mình với liệu pháp vật lý trị liệu.
hastening innovation is essential in today's market.
Việc thúc đẩy đổi mới là điều cần thiết trong thị trường hiện tại.
they are hastening their plans for expansion.
Họ đang thúc đẩy kế hoạch mở rộng của mình.
hastening the approval process can benefit the project.
Việc thúc đẩy quy trình phê duyệt có thể mang lại lợi ích cho dự án.
hastening progress
tăng tốc độ tiến trình
hastening change
tăng tốc sự thay đổi
hastening action
tăng tốc hành động
hastening recovery
tăng tốc sự phục hồi
hastening results
tăng tốc kết quả
hastening decision
tăng tốc quyết định
hastening development
tăng tốc sự phát triển
hastening innovation
tăng tốc đổi mới
hastening response
tăng tốc phản hồi
hastening delivery
tăng tốc giao hàng
hastening the process can lead to mistakes.
Việc thúc đẩy quá trình có thể dẫn đến sai sót.
they are hastening the construction of the new bridge.
Họ đang thúc đẩy việc xây dựng cây cầu mới.
hastening decisions without proper analysis is risky.
Việc đưa ra quyết định nhanh chóng mà không có phân tích đầy đủ là rủi ro.
she is hastening her studies to graduate early.
Cô ấy đang đẩy nhanh quá trình học để tốt nghiệp sớm.
the team is hastening to meet the deadline.
Đội ngũ đang nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
hastening the delivery will improve customer satisfaction.
Việc giao hàng nhanh chóng sẽ cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
he is hastening his recovery with physical therapy.
Anh ấy đang đẩy nhanh quá trình hồi phục của mình với liệu pháp vật lý trị liệu.
hastening innovation is essential in today's market.
Việc thúc đẩy đổi mới là điều cần thiết trong thị trường hiện tại.
they are hastening their plans for expansion.
Họ đang thúc đẩy kế hoạch mở rộng của mình.
hastening the approval process can benefit the project.
Việc thúc đẩy quy trình phê duyệt có thể mang lại lợi ích cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay