hatches eggs
mò trứng
hatches a plan
xây dựng một kế hoạch
hatched scheme
kế hoạch đã được bày ra
hatches open
mở ra
hatches closed
đóng lại
hatching eggs
đang mò trứng
hatches ideas
nảy ra ý tưởng
hatched plot
kế hoạch đã được vạch ra
hatches quickly
mò nhanh chóng
hatches slowly
mò chậm rãi
the chickens hatched from their eggs last week.
Những con gà đã nở từ trứng vào tuần trước.
we found tiny hatchlings in the nest.
Chúng tôi tìm thấy những chú gà con nhỏ trong tổ.
the ship's hatches were secured before sailing.
Các khoang trên tàu đã được bảo vệ trước khi lên đường.
he carefully checked the hatches on the submarine.
Anh ta cẩn thận kiểm tra các khoang trên tàu ngầm.
the turtle hatchlings scurried towards the ocean.
Những chú rùa con vội vã chạy về phía đại dương.
the pilot inspected the aircraft hatches.
Phi công kiểm tra các khoang trên máy bay.
they opened the hatches to ventilate the hold.
Họ mở các khoang để thông gió khoang chứa hàng.
the hatchlings needed warmth and protection.
Những chú gà con cần sự ấm áp và bảo vệ.
the sea turtle hatch rate was surprisingly high.
Tỷ lệ nở của rùa biển cao đến đáng ngạc nhiên.
she watched the baby birds hatch from their shells.
Cô ấy nhìn thấy những chú chim non nở từ vỏ trứng.
the submarine's hatches were watertight.
Các khoang trên tàu ngầm là không thấm nước.
hatches eggs
mò trứng
hatches a plan
xây dựng một kế hoạch
hatched scheme
kế hoạch đã được bày ra
hatches open
mở ra
hatches closed
đóng lại
hatching eggs
đang mò trứng
hatches ideas
nảy ra ý tưởng
hatched plot
kế hoạch đã được vạch ra
hatches quickly
mò nhanh chóng
hatches slowly
mò chậm rãi
the chickens hatched from their eggs last week.
Những con gà đã nở từ trứng vào tuần trước.
we found tiny hatchlings in the nest.
Chúng tôi tìm thấy những chú gà con nhỏ trong tổ.
the ship's hatches were secured before sailing.
Các khoang trên tàu đã được bảo vệ trước khi lên đường.
he carefully checked the hatches on the submarine.
Anh ta cẩn thận kiểm tra các khoang trên tàu ngầm.
the turtle hatchlings scurried towards the ocean.
Những chú rùa con vội vã chạy về phía đại dương.
the pilot inspected the aircraft hatches.
Phi công kiểm tra các khoang trên máy bay.
they opened the hatches to ventilate the hold.
Họ mở các khoang để thông gió khoang chứa hàng.
the hatchlings needed warmth and protection.
Những chú gà con cần sự ấm áp và bảo vệ.
the sea turtle hatch rate was surprisingly high.
Tỷ lệ nở của rùa biển cao đến đáng ngạc nhiên.
she watched the baby birds hatch from their shells.
Cô ấy nhìn thấy những chú chim non nở từ vỏ trứng.
the submarine's hatches were watertight.
Các khoang trên tàu ngầm là không thấm nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay